jackass penguin

jackass penguin

A jackass penguin waddles along a rocky shoreline.

Định nghĩa

Danh từ: jackass penguin (số nhiều: jackass penguins) một loài chim cánh cụt nhỏ, được tìm thấyNam Mỹ Nam Phi, nổi tiếng với tiếng kêu giống như tiếng lừa rống (braying call). Tên gọi này bắt nguồn từ âm thanh đặc trưng của chúng, tương tự như tiếng kêu của con lừa (jackass).

dụ sử dụng
  • (Chim cánh cụt jackass còn được gọi là chim cánh cụt châu Phi.)
  • (Du khách thường đến các bãi biểnNam Phi để ngắm chim cánh cụt jackass trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
  • (Tiếng kêu rống của chim cánh cụt jackass có thể nghe thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jackass penguin colony": đàn chim cánh cụt jackass.
    • The jackass penguin colony on Boulders Beach is a popular tourist attraction. (Đàn chim cánh cụt jackassBãi biển Boulders một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • "jackass penguin conservation": bảo tồn loài chim cánh cụt jackass.
    • Jackass penguin conservation efforts have increased due to declining populations. (Các nỗ lực bảo tồn chim cánh cụt jackass đã tăng lên do số lượng loài đang suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • African penguin (danh từ): tên gọi khác của , thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • The African penguin is endangered due to habitat loss. (Chim cánh cụt châu Phi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
  • black-footed penguin (danh từ): tên gọi khác dựa trên đặc điểm chân đen của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • African penguin: chim cánh cụt châu Phi.
  • black-footed penguin: chim cánh cụt chân đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến jackass penguin. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - to spot a jackass penguin: phát hiện ra một con chim cánh cụt jackass. - We were lucky to spot a jackass penguin on the rocks. (Chúng tôi thật may mắn khi phát hiện ra một con chim cánh cụt jackass trên các tảng đá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến jackass penguin. Tuy nhiên, tên gọi này đôi khi được dùng trong văn cảnh hài hước để chỉ tiếng kêu đặc trưng.