jacket potato
Định nghĩa
Danh từ: - Khoai tây nướng còn vỏ: "jacket potato" là một món ăn gồm khoai tây được nướng nguyên củ, giữ nguyên lớp vỏ (jacket) bên ngoài. Lớp vỏ này thường được ăn kèm, tạo độ giòn và hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một suất khoai tây nướng còn vỏ với phô mai và đậu cho bữa trưa.)
- (Khoai tây nướng còn vỏ là một món ăn thoải mái phổ biến ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a jacket potato": dùng để chỉ hành động ăn món khoai tây nướng còn vỏ.
- After a long walk, we had a jacket potato with butter. (Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã ăn khoai tây nướng còn vỏ với bơ.)
"to serve a jacket potato": dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc bếp ăn.
- The café serves jacket potatoes with various toppings like tuna or chili. (Quán cà phê phục vụ khoai tây nướng còn vỏ với nhiều lớp phủ khác nhau như cá ngừ hoặc ớt.)
Biến thể và từ gần giống
Baked potato (n): khoai tây nướng (thường không nhấn mạnh việc giữ vỏ, nhưng thực tế cũng là món tương tự).
- A baked potato is a simple but satisfying meal. (Khoai tây nướng là một bữa ăn đơn giản nhưng thỏa mãn.)
Jacket (n): vỏ khoai tây (trong ngữ cảnh ẩm thực).
- Don't peel the jacket; it adds texture and nutrients. (Đừng bỏ vỏ; nó thêm kết cấu và chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Khoai tây nướng nguyên vỏ: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc giữ nguyên vỏ.
- Khoai tây nướng kiểu Anh: một cách gọi khác, vì món này phổ biến ở Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jacket potato". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bake" (nướng) để mô tả quá trình chế biến:
- You should bake the potato until the jacket is crispy. (Bạn nên nướng khoai tây cho đến khi vỏ giòn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jacket potato". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "hot potato" (vấn đề gây tranh cãi) nhưng không dùng trong ngữ cảnh này.