jackfruit tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây mít – một loại cây có nguồn gốc từ Đông Ấn, được trồng để lấy quả và hạt có thể ăn được. Quả của nó rất lớn, có vỏ xù xì, thịt màu vàng, thơm và ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mít ở sân sau nhà chúng tôi cho ra những quả rất to vào mỗi mùa hè.)
- (Nông dân Việt Nam thường trồng cây mít để lấy gỗ và quả có giá trị.)
- (Một cây mít trưởng thành có thể cao tới 20 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to climb a jackfruit tree": leo lên cây mít (thường để hái quả).
- The boy skillfully climbed the jackfruit tree to pick the ripest fruit. (Cậu bé khéo léo leo lên cây mít để hái quả chín nhất.)
- "jackfruit tree cultivation": việc trồng trọt cây mít.
- Jackfruit tree cultivation requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng cây mít cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackfruit (n): quả mít (phần quả của cây mít).
- We ate fresh jackfruit for dessert. (Chúng tôi đã ăn mít tươi làm món tráng miệng.)
- Jackfruit wood (n): gỗ mít (gỗ lấy từ cây mít).
- Jackfruit wood is durable and often used for furniture. (Gỗ mít bền và thường được dùng làm đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Artocarpus heterophyllus: tên khoa học của cây mít.
- Jak tree: một biến thể tên gọi khác của cây mít (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jackfruit tree")
Thành ngữ liên quan
- "As big as a jackfruit": to như quả mít (thường dùng để so sánh kích thước lớn).
- The watermelon he brought was as big as a jackfruit. (Quả dưa hấu anh ấy mang đến to như quả mít vậy.)