jackfruit

jackfruit

A vendor slices open a large jackfruit at a market stall.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả mít: "jackfruit" một loại quả nhiệt đới lớn, nguồn gốc từ Ấn Độ Đông Nam Á. Quả mít vỏ ngoài , màu xanh hoặc vàng, bên trong chứa các múi thịt (cùi) màu vàng, thơm, ngọt, các hạt có thể ăn được sau khi rang hoặc luộc. Quả mít một trong những loại quả lớn nhất thế giới, có thể nặng tới 40 kg. - Cây mít: "jackfruit" cũng chỉ cây thân gỗ, thường xanh, trồng để lấy quả.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn mít tươi làm món tráng miệng.)
  • (Cây mít trong vườn nhà chúng tôi rất cao.)
  • (Hạt mít có thể rang lên ăn như một món ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jackfruit meat": thịt quả mít, dùng để chỉ phần cùi ăn được của quả mít.
    • Vegans often use jackfruit meat as a substitute for pulled pork. (Người ăn chay thường dùng thịt mít thay thế cho thịt heo .)
  • "jackfruit chips": mít sấy khô, thường được chiên hoặc sấy giòn.
    • Jackfruit chips are a popular snack in Southeast Asia. (Mít sấy khô một món ăn vặt phổ biếnĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackfruit tree (n): cây mít (chỉ cây cụ thể).
    • The jackfruit tree produces fruit year-round. (Cây mít ra quả quanh năm.)
  • Jackfruit seed (n): hạt mít.
    • Jackfruit seeds are rich in protein. (Hạt mít giàu protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Mit (n): tên gọi phổ biến của quả mít trong tiếng Việt.
  • Trái mít (n): cách gọi thông thường, nhấn mạnh vào quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "jackfruit", nhưng có thể kết hợp với:
    • Eat jackfruit: ăn mít.
      • We eat jackfruit during the summer. (Chúng tôi ăn mít vào mùa .)
    • Harvest jackfruit: thu hoạch mít.
      • Farmers harvest jackfruit when the fruit is ripe. (Nông dân thu hoạch mít khi quả chín.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jackfruit", nhưng có thể dùng trong văn hóa ẩm thực:
    • "Jackfruit is the king of fruits": Mít vua của các loại quả (một cách nói ẩn dụ về giá trị dinh dưỡng hương vị của mít, đặc biệt ở Việt Nam các nước Đông Nam Á).
      • Many people consider jackfruit the king of fruits because of its size and taste. (Nhiều người coi mít vua của các loại quả kích thước hương vị của .)