jackknife

jackknife

A diver performs a perfect jackknife from the high diving board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dao gấp, dao nhíp: "jackknife" một loại dao lớn một hoặc nhiều lưỡi có thể gập lại được vào cán.
    • Động tác nhào lộn kiểu jackknife: Trong môn thể thao nhảy cầu (lặn), "jackknife" một kiểu nhào lộn người nhảy gập người ở thắt lưng để chạm vào mắt cá chân trước khi duỗi thẳng người ra.
  2. Động từ:

    • Nhảy xuống nước theo kiểu jackknife: Hành động nhảy xuống nước với tư thế gập người ở thắt lưng một góc vuông, giống như kiểu nhào lộn jackknife.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He always carries a jackknife in his pocket for camping. (Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp trong túi để đi cắm trại.)
    • The diver performed a perfect jackknife from the high board. (Vận động viên lặn đã thực hiện một động tác jackknife hoàn hảo từ bệ nhảy cao.)
  • Động từ:

    • She jackknifed into the pool with graceful form. ( ấy nhảy xuống hồ bơi theo kiểu jackknife với dáng điệu uyển chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jackknife position": tư thế gập người giống như jackknife, thường dùng trong các bài tập thể dục hoặc động tác nhào lộn.

    • The gymnast held a jackknife position during her routine. (Vận động viên thể dục giữ tư thế jackknife trong bài biểu diễn của mình.)
  • "Jackknife truck accident" (thường dùng trong tiếng Anh): một thuật ngữ chỉ tai nạn xe tải bị gập đôi, nhưng từ này không phải nghĩa chính của "jackknife" trong tiếng Việt; một biến thể chuyên ngành.

Biến thể từ gần giống
  • Jackknifing (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động hoặc quá trình thực hiện jackknife.
    • The jackknifing of the truck caused a traffic jam. (Việc xe tải bị gập đôi đã gây ra ùn tắc giao thông.) — Lưu ý: nghĩa này biến thể chuyên ngành, không phải nghĩa chính.
Từ đồng nghĩa
  • Dao gấp: pocketknife (dao nhíp), folding knife (dao gấp).
  • Động tác nhào lộn: pike dive (nhảy cầu kiểu gập người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jackknife out: (hiếm dùng) nhảy ra ngoài theo kiểu jackknife.
    • He jackknifed out of the boat to rescue the swimmer. (Anh ấy nhảy theo kiểu jackknife ra khỏi thuyền để cứu người bơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To do a jackknife": thực hiện động tác jackknife (trong nhảy cầu hoặc thể dục).
    • The athlete did a perfect jackknife during the competition. (Vận động viên đã thực hiện một động tác jackknife hoàn hảo trong cuộc thi.)