jackrabbit
Định nghĩa
Danh từ:
- Thỏ rừng jackrabbit: Một loài thỏ lớn có tai dài, sống ở vùng phía tây Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng chạy nhanh và nhảy xa.
Động từ:
- Xuất phát hoặc tiến lên một cách nhanh chóng, đột ngột: "jackrabbit" mô tả hành động bắt đầu hoặc di chuyển với tốc độ cao và bất ngờ, giống như cách thỏ rừng jackrabbit lao đi khi bị kích thích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A jackrabbit darted across the desert road. (Một con thỏ rừng jackrabbit lao nhanh qua con đường sa mạc.)
- The jackrabbit's long ears help it detect predators. (Đôi tai dài của thỏ rừng jackrabbit giúp nó phát hiện kẻ săn mồi.)
Động từ:
- The car jackrabbited from the stop sign. (Chiếc xe xuất phát nhanh chóng từ biển báo dừng.)
- He jackrabbited out of his seat when the bell rang. (Anh ấy đứng bật dậy nhanh như chớp khi chuông reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jackrabbit start": Một khởi đầu nhanh và đột ngột, thường dùng trong thể thao hoặc lái xe.
- The runner had a jackrabbit start, leaving the others behind. (Vận động viên chạy có một khởi đầu nhanh như jackrabbit, bỏ xa những người khác.)
"jackrabbit acceleration": Sự tăng tốc đột ngột và mạnh mẽ.
- The motorcycle's jackrabbit acceleration surprised everyone. (Sự tăng tốc đột ngột của chiếc xe máy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackrabbit (adj): Liên quan đến hoặc có đặc điểm của thỏ rừng jackrabbit, thường chỉ sự nhanh nhẹn hoặc đột ngột.
- He made a jackrabbit move to avoid the collision. (Anh ấy thực hiện một động tác nhanh như jackrabbit để tránh va chạm.)
Từ đồng nghĩa
- Hare: Thỏ rừng (danh từ, chỉ loài thỏ lớn hơn thỏ nhà).
- Bolt: Lao nhanh, phóng vọt (động từ, tương tự hành động jackrabbit).
- Sprint: Chạy nước rút (động từ, nhấn mạnh tốc độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jackrabbit away: Phóng đi nhanh chóng.
- The deer jackrabbited away into the forest. (Con nai phóng nhanh vào rừng.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a jackrabbit": Rất nhanh, đột ngột.
- He jumped up like a jackrabbit when he heard the news. (Anh ấy nhảy dựng lên nhanh như jackrabbit khi nghe tin.)