jackrabbit

jackrabbit

A jackrabbit leaps across the desert at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thỏ rừng jackrabbit: Một loài thỏ lớn tai dài, sốngvùng phía tây Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng chạy nhanh nhảy xa.
  2. Động từ:

    • Xuất phát hoặc tiến lên một cách nhanh chóng, đột ngột: "jackrabbit" mô tả hành động bắt đầu hoặc di chuyển với tốc độ cao bất ngờ, giống như cách thỏ rừng jackrabbit lao đi khi bị kích thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A jackrabbit darted across the desert road. (Một con thỏ rừng jackrabbit lao nhanh qua con đường sa mạc.)
    • The jackrabbit's long ears help it detect predators. (Đôi tai dài của thỏ rừng jackrabbit giúp phát hiện kẻ săn mồi.)
  • Động từ:

    • The car jackrabbited from the stop sign. (Chiếc xe xuất phát nhanh chóng từ biển báo dừng.)
    • He jackrabbited out of his seat when the bell rang. (Anh ấy đứng bật dậy nhanh như chớp khi chuông reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jackrabbit start": Một khởi đầu nhanh đột ngột, thường dùng trong thể thao hoặc lái xe.

    • The runner had a jackrabbit start, leaving the others behind. (Vận động viên chạy một khởi đầu nhanh như jackrabbit, bỏ xa những người khác.)
  • "jackrabbit acceleration": Sự tăng tốc đột ngột mạnh mẽ.

    • The motorcycle's jackrabbit acceleration surprised everyone. (Sự tăng tốc đột ngột của chiếc xe máy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackrabbit (adj): Liên quan đến hoặc đặc điểm của thỏ rừng jackrabbit, thường chỉ sự nhanh nhẹn hoặc đột ngột.
    • He made a jackrabbit move to avoid the collision. (Anh ấy thực hiện một động tác nhanh như jackrabbit để tránh va chạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hare: Thỏ rừng (danh từ, chỉ loài thỏ lớn hơn thỏ nhà).
  • Bolt: Lao nhanh, phóng vọt (động từ, tương tự hành động jackrabbit).
  • Sprint: Chạy nước rút (động từ, nhấn mạnh tốc độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jackrabbit away: Phóng đi nhanh chóng.
    • The deer jackrabbited away into the forest. (Con nai phóng nhanh vào rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a jackrabbit": Rất nhanh, đột ngột.
    • He jumped up like a jackrabbit when he heard the news. (Anh ấy nhảy dựng lên nhanh như jackrabbit khi nghe tin.)