jackscrew
Định nghĩa
Danh từ: - Kích vít, máy nâng vít: "jackscrew" là một loại kích hoạt động bằng cách xoay một trục vít (screw) để nâng hoặc hạ vật nặng. Nó thường được sử dụng trong cơ khí, xây dựng hoặc sửa chữa ô tô để nâng các vật có trọng lượng lớn một cách từ từ và có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng một cái kích vít để nâng khối động cơ nặng lên.)
- (Một cái kích vít rất cần thiết để căn chỉnh các dầm kim loại lớn trong quá trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a jackscrew": vận hành kích vít.
- You must turn the handle slowly to operate the jackscrew safely. (Bạn phải xoay tay cầm từ từ để vận hành kích vít một cách an toàn.)
"jackscrew mechanism": cơ chế kích vít.
- The jackscrew mechanism provides precise vertical movement. (Cơ chế kích vít cung cấp chuyển động thẳng đứng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Jack (danh từ): kích (nói chung), bao gồm cả kích thủy lực và kích vít.
- A car jack is different from a jackscrew. (Một cái kích ô tô khác với kích vít.)
Screw jack (danh từ): kích vít (từ đồng nghĩa với "jackscrew").
- A screw jack is often used in industrial settings. (Kích vít thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Screw jack: kích vít (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Lifting screw: vít nâng (mô tả chức năng của kích vít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jack up: nâng lên bằng kích.
- They had to jack up the car to change the tire. (Họ phải nâng xe lên bằng kích để thay lốp.)
- Lưu ý: "jack up" thường dùng với "jack" nói chung, không riêng "jackscrew".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "jackscrew".