jacksmelt
Định nghĩa
Danh từ: Một loài cá lớn tương đối thuộc họ cá suốt (silversides), sống ở vùng bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, có thể dài tới 18 inch (khoảng 45 cm).
Ví dụ sử dụng
- (Cá jacksmelt được biết đến với thân hình bạc và dài.)
- (Ngư dân thường bắt cá jacksmelt dọc theo bờ biển California.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jacksmelt" thường được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt cá thương mại hoặc giải trí, đặc biệt là ở vùng biển phía tây Bắc Mỹ.
- Jacksmelt are a popular target for recreational anglers due to their abundance. (Cá jacksmelt là mục tiêu phổ biến của ngư dân giải trí vì sự phong phú của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến khác của "jacksmelt".
Từ đồng nghĩa
- Cá suốt Thái Bình Dương: tên gọi chung cho loài này trong tiếng Việt, mặc dù không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh.
- Cá bạc lớn: mô tả hình dáng và kích thước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "jacksmelt".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jacksmelt".