jacksnipe

jacksnipe

A jacksnipe inflates its chest in a marshy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim dẽ gà (Mỹ): "jacksnipe" chỉ một loài chim dẽ nhỏBắc Mỹ, thuộc họ choi choi, tập tính phồng ngực khi ve vãn bạn tình.
    • Chim dẽ (Cựu Thế giới): "jacksnipe" cũng dùng để chỉ một loài chim dẽ nhỏ, mỏ ngắn, sốngcác vùng đầm lầy thuộc Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jacksnipe inflated its chest during the courtship display. (Con chim dẽ gà phồng ngực trong màn ve vãn.)
    • Birdwatchers spotted a jacksnipe in the marsh this morning. (Những người ngắm chim đã phát hiện một con chim dẽđầm lầy sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jacksnipe" trong ngữ cảnh săn bắn: thường được nhắc đến như một loài chim săn được.
    • Hunters consider the jacksnipe a challenging target due to its erratic flight. (Thợ săn coi chim dẽ gà mục tiêu khó đường bay bất thường của .)
Biến thể từ gần giống
  • Jack (n): tên gọi chung cho một số loài chim nhỏ ( dụ: jackdaw).
  • Snipe (n): chim dẽ (nói chung), thường sốngđầm lầy.
    • The snipe is known for its long, slender bill. (Chim dẽ nổi tiếng với chiếc mỏ dài mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wilson's snipe: tên gọi khác của loài chim dẽ gà Mỹ (jacksnipe).
  • Common snipe: chim dẽ thường (loài tương tự ở Cựu Thế giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "jacksnipe".)
Thành ngữ liên quan
  • "To go jacksnipe hunting": (thành ngữ ít dùng) chỉ việc đi săn một thứ khó nắm bắt hoặc vô hình.
    • Trying to find a parking spot downtown feels like jacksnipe hunting. (Cố tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố giống như đi săn chim dẽ gà vậy.)

Từ chứa "jacksnipe"