jackson pollock

jackson pollock

Jackson Pollock created his famous paintings by dripping paint onto large canvases.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Mỹ (1912-1956): Jackson Pollock một họa sĩ trừu tượng, được biết đến với kỹ thuật vẽ nhỏ giọt (drip painting) người tiên phong của trường phái biểu hiện trừu tượng (abstract expressionism) tại Mỹ. Tên của ông thường được dùng để chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng này.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một triển lãm các tác phẩm của Jackson Pollock.)
  • (Phong cách vẽ của anh ấy bị ảnh hưởng bởi kỹ thuật nhỏ giọt của Jackson Pollock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Jackson Pollock": Dùng để chỉ một bức tranh hoặc tác phẩm của Jackson Pollock, hoặc bất kỳ tác phẩm nào mang phong cách tương tự.

    • That abstract painting looks like a Jackson Pollock. (Bức tranh trừu tượng đó trông giống như một tác phẩm của Jackson Pollock.)
  • "Pollock-esque": Tính từ mô tả phong cách giống Jackson Pollock.

    • The artist created a Pollock-esque masterpiece with splashes of paint. (Nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác theo phong cách Pollock với những vệt sơn bắn tung tóe.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollock (Danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng của Jackson Pollock.

    • Pollock's drip paintings are iconic. (Các bức tranh nhỏ giọt của Pollock biểu tượng.)
  • Abstract expressionism (Danh từ): Trường phái biểu hiện trừu tượng, phong trào nghệ thuật Pollock đại diện chính.

Từ đồng nghĩa
  • Drip painter: Họa sĩ vẽ theo kỹ thuật nhỏ giọt.
  • Abstract expressionist: Người theo trường phái biểu hiện trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Jackson Pollock".
Thành ngữ liên quan
  • "Pollock's drip": Thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ kỹ thuật vẽ nhỏ giọt hoặc bất kỳ hành động nào tạo ra hiệu ứng lộn xộn nhưng chủ đích.
    • The kids' art project turned into a Jackson Pollock drip. (Dự án nghệ thuật của bọn trẻ biến thành một mớ hỗn độn kiểu Pollock.)