jacksonville
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Jacksonville: "Jacksonville" là tên một thành phố lớn nhất của tiểu bang Florida, Hoa Kỳ. Đây là một cảng biển và trung tâm thương mại quan trọng ở phía đông bắc Florida.
Ví dụ sử dụng
- (Jacksonville là một thành phố cảng lớn ở phía đông bắc Florida.)
- (Nhiều du khách đến thăm Jacksonville vì những bãi biển đẹp và các điểm tham quan văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Jacksonville": cách nói trang trọng để chỉ thành phố này.
- The city of Jacksonville has a rich history dating back to the 16th century. (Thành phố Jacksonville có một lịch sử phong phú từ thế kỷ 16.)
"Jacksonville Jaguars": tên đội bóng bầu dục Mỹ chuyên nghiệp đại diện cho thành phố.
- The Jacksonville Jaguars are a professional football team in the NFL. (Jacksonville Jaguars là một đội bóng bầu dục chuyên nghiệp trong giải NFL.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacksonvillean (danh từ): người dân sống ở Jacksonville.
- Jacksonvilleans are proud of their city's growth and diversity. (Người dân Jacksonville tự hào về sự phát triển và đa dạng của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Duval County: quận nơi thành phố Jacksonville tọa lạc, thường được dùng để ám chỉ toàn bộ khu vực đô thị.
- Jax: tên viết tắt không chính thức của Jacksonville.
- I'm flying to Jax this weekend. (Cuối tuần này tôi sẽ bay đến Jax.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Jacksonville" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jacksonville". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ địa phương:
- "Jacksonville's river": ám chỉ sông St. Johns chảy qua thành phố.
- The St. Johns River is a defining feature of Jacksonville. (Sông St. Johns là một đặc điểm nổi bật của Jacksonville.)