jackstraws
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Trò chơi rút que: "jackstraws" là một trò chơi trong đó người chơi cố gắng nhặt từng que nhỏ (gọi là jackstraw hoặc spillikin) ra khỏi một đống mà không làm di chuyển bất kỳ que nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chơi rút que đòi hỏi một bàn tay vững vàng và sự kiên nhẫn.)
- (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi rút que trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a game of jackstraws": một ván chơi rút que.
- She won the game of jackstraws with her precise moves. (Cô ấy đã thắng ván chơi rút que nhờ những động tác chính xác của mình.)
"to play jackstraws": tham gia trò chơi rút que.
- They used to play jackstraws during rainy days. (Họ thường chơi rút que vào những ngày mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Jackstraw (danh từ, số ít): một que nhỏ dùng trong trò chơi jackstraws.
- He carefully pulled a single jackstraw from the pile. (Anh ấy cẩn thận kéo một que duy nhất ra khỏi đống.)
Spillikin (danh từ): một tên gọi khác của que trong trò chơi jackstraws.
- The spillikins are often made of wood or plastic. (Các que thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Pick-up sticks: trò chơi rút que (tên gọi phổ biến khác, đặc biệt ở Mỹ).
- Pick-up sticks is similar to jackstraws but uses sticks of different colors. (Rút que tương tự như jackstraws nhưng dùng các que có màu sắc khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng:
- Pick up: nhặt lên (trong ngữ cảnh trò chơi).
- You must pick up the jackstraws without moving the others. (Bạn phải nhặt các que lên mà không làm di chuyển những que khác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jackstraws".