jacob epstein

jacob epstein

A sculptor studies a bust by Jacob Epstein in a museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jacob Epstein một nhà điêu khắc người Anh (sinh tại Hoa Kỳ) nổi tiếng với các tác phẩm tượng bán thân các tác phẩm lớn gây tranh cãi (1880-1959).

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm điêu khắc của Jacob Epstein thường gây tranh cãi phong cách hiện đại khác thường.)
  • (Bảo tàng đã trưng bày một tượng bán thân của Jacob Epstein, thể hiện tài năng của ông trong việc nắm bắt biểu cảm con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacob Epstein's influence": ảnh hưởng của Jacob Epstein trong nghệ thuật điêu khắc hiện đại.
    • Many contemporary sculptors acknowledge Jacob Epstein's influence on their work. (Nhiều nhà điêu khắc đương đại thừa nhận ảnh hưởng của Jacob Epstein đối với tác phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Epstein (Danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ ông trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Epsteinian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Jacob Epstein.
    • The Epsteinian approach to sculpture emphasizes raw emotion and bold forms. (Phương pháp Epsteinian trong điêu khắc nhấn mạnh cảm xúc thô các hình khối táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc người Anh gốc Mỹ: mô tả tương tự nhưng không phải tên riêng.
  • Nghệ sĩ gây tranh cãi: ám chỉ tính chất nghệ thuật của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Bust by Jacob Epstein: tượng bán thân do Jacob Epstein tạo ra.
    • The bust by Jacob Epstein is a masterpiece of modern portraiture. (Tượng bán thân của Jacob Epstein một kiệt tác của nghệ thuật chân dung hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Jacob Epstein.