jacob
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Gia-cốp (nhân vật trong Kinh Thánh): "jacob" là tên của một nhân vật quan trọng trong Cựu Ước. Ông là con trai của Y-sác, em trai của Ê-sau, và là cha của mười hai tổ phụ của dân Y-sơ-ra-ên. Điểm nổi bật là Gia-cốp đã vật lộn với Đức Chúa Trời và buộc Ngài ban phước, vì vậy Đức Chúa Trời đặt tên mới cho ông là Y-sơ-ra-ên (nghĩa là "người đã mạnh mẽ chống lại Đức Chúa Trời").
- Tên gọi thông thường: "jacob" cũng là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường được dịch là Gia-cốp hoặc Gia-cô-bê.
- Nhà khoa học người Pháp: "jacob" còn chỉ François Jacob (1920-2013), một nhà hóa sinh người Pháp, người đã cùng với Jacques Monod nghiên cứu các quá trình điều hòa trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
Nhân vật Kinh Thánh:
- In the Bible, Jacob wrestled with an angel. (Trong Kinh Thánh, Gia-cốp đã vật lộn với một thiên thần.)
- Jacob had twelve sons who became the founders of the twelve tribes of Israel. (Gia-cốp có mười hai người con trai, những người đã trở thành tổ phụ của mười hai chi tộc Y-sơ-ra-ên.)
Tên người:
- My neighbor's name is Jacob. (Hàng xóm của tôi tên là Jacob.)
- Jacob is a common name in English-speaking countries. (Jacob là một tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.)
Nhà khoa học:
- François Jacob won the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1965. (François Jacob đã giành giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1965.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jacob's ladder": thang của Gia-cốp, một thuật ngữ trong Kinh Thánh chỉ chiếc thang trong giấc mơ của Gia-cốp nối từ đất lên trời; cũng dùng để chỉ một loại cây hoặc một trò chơi leo dây.
- In the dream, Jacob saw a ladder reaching to heaven. (Trong giấc mơ, Gia-cốp thấy một cái thang nối lên thiên đàng.)
"The Jacobites": những người theo chủ nghĩa Jacobite, một phong trào chính trị ở Anh và Scotland trong thế kỷ 17-18 ủng hộ việc khôi phục ngai vàng cho dòng dõi nhà Stuart.
- The Jacobites attempted to overthrow the British government. (Những người Jacobite đã cố gắng lật đổ chính phủ Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Jacobean (adj): thuộc về thời vua James I của Anh (thế kỷ 17), đôi khi liên quan đến tên Jacob.
- Jacobean architecture is known for its intricate designs. (Kiến trúc Jacobean nổi tiếng với các thiết kế phức tạp.)
Jacobite (n, adj): người theo chủ nghĩa Jacobite hoặc thuộc về phong trào đó.
Từ đồng nghĩa
- Israel: tên mới của Gia-cốp sau khi vật lộn với Đức Chúa Trời.
- Patriarch: tổ phụ, dùng để chỉ Gia-cốp như một trong các tổ phụ của dân Y-sơ-ra-ên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "jacob", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Jacob's trouble": thời kỳ khó khăn, thử thách, dựa trên câu chuyện Kinh Thánh về cuộc đời đầy biến động của Gia-cốp.
- The country is going through a period of Jacob's trouble. (Đất nước đang trải qua một thời kỳ khó khăn như của Gia-cốp.)