jacobean lily

jacobean lily

The jacobean lily blooms with a single vibrant red flower in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa loa kèn Jacob: "Jacobean lily" một loại cây thân thảo củ, nguồn gốc từ Mexico, được trồng hoa đơn độc màu đỏ tươi rất đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa loa kèn Jacob nở hoa vào cuối mùa xuân, tạo thêm màu đỏ rực rỡ cho khu vườn.)
  • (Tôi đã mua một củ hoa loa kèn Jacob từ vườn ươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a jacobean lily": trồng chăm sóc cây hoa loa kèn Jacob.
    • Gardeners often cultivate jacobean lilies in well-drained soil. (Những người làm vườn thường trồng hoa loa kèn Jacob trong đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobean lily không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, cây này còn được gọi là Sprekelia formosissima (tên khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Sprekelia: tên khoa học của loài cây này.
  • Aztec lily: một tên gọi khác, dùng để chỉ cùng loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jacobean lily".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jacobean lily".