jacobinisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa Gia--banh: Một học thuyết chính trị cấp tiến, dân chủ tập trung, xuất phát từ câu lạc bộ Jacobin trong Cách mạng Pháp (1789-1799). ủng hộ một nền cộng hòa thống nhất, bình đẳng chủ quyền nhân dân, thường thông qua các biện pháp mạnh mẽ tập trung quyền lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jacobinisme est souvent associé à la période de la Terreur. (Chủ nghĩa Gia--banh thường được liên hệ với thời kỳ Khủng bố.)
    • Son discours était empreint d'un jacobinisme intransigeant. (Bài phát biểu của ông ta mang đậm tính chất chủ nghĩa Gia--banh không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jacobinisme centralisateur": chủ nghĩa Gia--banh tập trung hóa.

    • La tradition du jacobinisme centralisateur a marqué l'administration française. (Truyền thống chủ nghĩa Gia--banh tập trung hóa đã in dấu lên nền hành chính Pháp.)
  • "jacobinisme démocratique": chủ nghĩa Gia--banh dân chủ.

    • Il défendait un jacobinisme démocratique contre les tendances fédéralistes. (Ông ấy bảo vệ một chủ nghĩa Gia--banh dân chủ chống lại các khuynh hướng liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobin (danh từ): Người theo chủ nghĩa Gia--banh; thành viên câu lạc bộ Jacobin.

    • Robespierre était un Jacobin célèbre. (Robespierre là một người theo phái Gia--banh nổi tiếng.)
  • Jacobine (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "Jacobin".

  • Jacobité (danh từ): Người ủng hộ nhà Stuart (ở Anh/Scotland), đâymột từ hoàn toàn khác, cần phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Centralisme démocratique: chủ nghĩa tập trung dân chủ (nghĩa gần, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại).
  • Radicalisme politique: chủ nghĩa cấp tiến chính trị (nghĩa rộng hơn).
  • Républicanisme intransigeant: chủ nghĩa cộng hòa không khoan nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa Gia banh