jacobite
Định nghĩa
Danh từ: Người ủng hộ Vua James II của Anh sau khi ông bị phế truất, hoặc người ủng hộ dòng họ Stuart trong việc giành lại ngai vàng nước Anh và Scotland.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người vùng Cao nguyên Scotland là Jacobites, những người đã chiến đấu cho chính nghĩa của dòng họ Stuart.)
- (Cuộc nổi dậy của Jacobites năm 1745 là một cuộc nổi loạn lớn trong lịch sử nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jacobite cause": chính nghĩa của phong trào Jacobite, bao gồm việc khôi phục dòng họ Stuart lên ngai vàng.
- The Jacobite cause inspired poetry and songs that are still sung today. (Chính nghĩa Jacobite đã truyền cảm hứng cho thơ ca và các bài hát vẫn còn được hát cho đến ngày nay.)
- "Jacobite sympathizer": người có thiện cảm với phong trào Jacobite, dù không trực tiếp tham gia.
- He was known as a Jacobite sympathizer, though he never took up arms. (Ông ta được biết đến như một người có thiện cảm với Jacobites, mặc dù ông chưa bao giờ cầm vũ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacobitism (danh từ): chủ nghĩa Jacobite, phong trào chính trị ủng hộ dòng họ Stuart.
- Jacobitism was a significant political force in the 17th and 18th centuries. (Chủ nghĩa Jacobite là một lực lượng chính trị quan trọng trong thế kỷ 17 và 18.)
- Jacobite (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong trào Jacobite.
- The Jacobite army was defeated at the Battle of Culloden. (Đội quân Jacobite đã bị đánh bại tại Trận Culloden.)
Từ đồng nghĩa
- Stuart supporter: người ủng hộ dòng họ Stuart.
- Royalist (trong bối cảnh lịch sử cụ thể): người theo chủ nghĩa bảo hoàng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì royalist có thể ủng hộ bất kỳ vị vua nào, không riêng dòng họ Stuart.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Jacobite".
Thành ngữ liên quan
- "To be a Jacobite at heart": là một người Jacobite trong tâm hồn, dù không công khai hành động.
- Though he lived in London, he was a Jacobite at heart, dreaming of a Stuart restoration. (Mặc dù sống ở London, ông là một người Jacobite trong tâm hồn, mơ về sự khôi phục của dòng họ Stuart.)