jacobs
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một bác sĩ người Hà Lan: Aletta Jacobs (1854-1929), người đã mở phòng khám kiểm soát sinh sản đầu tiên trên thế giới tại Amsterdam.
- Tên của một nhà văn và nhà phê bình quy hoạch đô thị người Mỹ: Jane Jacobs (1916-2006), tác giả của cuốn "The Death and Life of Great American Cities".
- Tên của một nhà văn người Anh: W. W. Jacobs (1863-1943), nổi tiếng với những truyện ngắn rùng rợn, đặc biệt là "The Monkey's Paw".
Ví dụ sử dụng
- Bác sĩ Aletta Jacobs:
- Aletta Jacobs was a pioneer for women's reproductive rights. (Aletta Jacobs là người tiên phong cho quyền sinh sản của phụ nữ.)
- Jane Jacobs:
- Jane Jacobs criticized modern urban planning for destroying communities. (Jane Jacobs đã chỉ trích quy hoạch đô thị hiện đại vì phá hủy các cộng đồng.)
- W. W. Jacobs:
- W. W. Jacobs wrote many short stories about the supernatural. (W. W. Jacobs đã viết nhiều truyện ngắn về điều siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jacobs" như một họ: Từ "Jacobs" thường được dùng để chỉ họ của các cá nhân nổi tiếng trong lịch sử.
- The Jacobs family has a long history in medicine. (Gia đình Jacobs có lịch sử lâu đời trong ngành y.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacob (danh từ riêng): Tên riêng của một người đàn ông, thường xuất hiện trong Kinh Thánh (Gia-cốp).
- Jacob's ladder (danh từ ghép): Thang Gia-cốp, một loại cây hoặc một dụng cụ điện tử.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Jacobs" là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng họ hoặc tên gia đình để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Jacobs".
Thành ngữ liên quan
- "The Monkey's Paw" (Bàn tay khỉ): Một truyện ngắn nổi tiếng của W. W. Jacobs, thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng tham và hậu quả bi thảm.
- The story of the monkey's paw is a classic tale of caution. (Câu chuyện về bàn tay khỉ là một câu chuyện cảnh báo kinh điển.)