jacqueline cochran
Định nghĩa
Danh từ riêng: Jacqueline Cochran là một nữ phi công người Mỹ, người đã nắm giữ nhiều kỷ lục tốc độ và lãnh đạo đội nữ phi công Không quân trong Thế chiến thứ hai (1910–1980).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Jacqueline Cochran": di sản của Jacqueline Cochran, thường được nhắc đến trong các bài viết về lịch sử hàng không và vai trò của phụ nữ trong quân đội.
- The legacy of Jacqueline Cochran continues to inspire female pilots today. (Di sản của Jacqueline Cochran tiếp tục truyền cảm hứng cho các nữ phi công ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cochran (họ): họ của bà, thường được dùng để chỉ riêng bà trong ngữ cảnh lịch sử.
- Amelia Earhart (tên riêng): một nữ phi công nổi tiếng khác, thường được so sánh với Jacqueline Cochran.
Từ đồng nghĩa
- Nữ phi công tiên phong: người phụ nữ đi đầu trong lĩnh vực hàng không.
- Chỉ huy phi công nữ: người lãnh đạo đội bay gồm toàn nữ giới.
Các cụm từ liên quan
Speed records: kỷ lục tốc độ.
- Jacqueline Cochran set multiple speed records during her career. (Jacqueline Cochran đã lập nhiều kỷ lục tốc độ trong sự nghiệp của mình.)
Women Airforce Service Pilots (WASP): Đội nữ phi công phục vụ trong Không quân Mỹ, do Jacqueline Cochran lãnh đạo.
Thành ngữ liên quan
- Break the sound barrier: phá vỡ rào cản âm thanh (thành tựu mà Jacqueline Cochran đã đạt được).
- Jacqueline Cochran was the first woman to break the sound barrier. (Jacqueline Cochran là người phụ nữ đầu tiên phá vỡ rào cản âm thanh.)