jacques cartier

jacques cartier

Jacques Cartier stands on the deck of his ship, looking toward a new coastline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jacques Cartier: tên của một nhà thám hiểm người Pháp, sống từ năm 1491 đến năm 1557. Ông nổi tiếng đã khám phá ra sông St. Lawrence tuyên bố vùng đất này thuộc về Pháp. Đây một nhân vật lịch sử quan trọng trong quá trình khám phá thuộc địa hóa Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Jacques Cartier sinh ra tại Saint-Malo, Pháp.)
  • (Các chuyến đi của Jacques Cartier đã giúp thiết lập tuyên bố chủ quyền của Pháp đối với Canada.)
  • (Nhiều địa danh ở Canada được đặt theo tên của Jacques Cartier.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacques Cartier's expedition": chuyến thám hiểm của Jacques Cartier.

    • Jacques Cartier's first expedition took place in 1534. (Chuyến thám hiểm đầu tiên của Jacques Cartier diễn ra vào năm 1534.)
  • "to name after Jacques Cartier": đặt tên theo Jacques Cartier.

    • The river was named after Jacques Cartier to honor his exploration. (Con sông được đặt tên theo Jacques Cartier để vinh danh cuộc thám hiểm của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartier (danh từ riêng): họ của Jacques Cartier, cũng có thể dùng để chỉ các địa danh hoặc công ty ( dụ: Cartier, một thương hiệu trang sức).
    • Cartier is a famous jewelry brand. (Cartier một thương hiệu trang sức nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm người Pháp: không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể mô tả "nhà thám hiểm Pháp thế kỷ 16".
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây tên riêng lịch sử, không được dùng trong thành ngữ thông dụng.