jacques costeau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jacques Costeau (thường được viết đúng Jacques Cousteau) tên của một nhà thám hiểm đại dương, nhà hải dương học, nhà làm phim tài liệu người Pháp (1910–1997). Ông nổi tiếng với việc đồng phát minh ra thiết bị lặn bình dưỡng khí (scuba) sáng tạo ra các bộ phim tài liệu về thế giới dưới nước, đặc biệt qua loạt phim The Undersea World of Jacques Cousteau.

dụ sử dụng
  • (Jacques Costeau nổi tiếng đã khám phá các vùng sâu của đại dương.)
  • (Nhiều người đã học về sinh vật biển qua các bộ phim tài liệu của Jacques Costeau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a modern-day Jacques Costeau": ám chỉ một người đam mê thành tựu trong việc khám phá đại dương hoặc môi trường dưới nước.

    • She is considered a modern-day Jacques Costeau for her work in marine biology. ( ấy được coi một Jacques Costeau thời hiện đại công việc của trong ngành sinh học biển.)
  • "Jacques Cousteau syndrome": một thuật ngữ không chính thức mô tả sự hứng thú quá mức với thế giới dưới nước, thường dùng trong cộng đồng thợ lặn.

Biến thể từ gần giống
  • Jacques Cousteau (cách viết chính xác phổ biến hơn): tên gốc của nhà thám hiểm.
  • Cousteau (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Jacques Cousteau.
    • The Cousteau Society continues his legacy. (Hội Cousteau tiếp nối di sản của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm đại dương (ocean explorer): dùng để chỉ chung những người khám phá biển, nhưng không đặc trưng như tên riêng.
  • Nhà hải dương học (oceanographer): một nhà khoa học nghiên cứu đại dương, như Jacques Cousteau cũng một nhà hải dương học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "to channel one's inner Cousteau": khơi dậy tinh thần khám phá phiêu lưu dưới nước.

    • When snorkeling, try to channel your inner Cousteau. (Khi lặn với ống thở, hãy cố gắng khơi dậy tinh thần Cousteau bên trong bạn.)
  • "Cousteau-style": phong cách giống như Jacques Cousteau, thường ám chỉ việc khám phá biển một cách say mê hệ thống.

    • They went on a Cousteau-style expedition to the coral reefs. (Họ đã thực hiện một cuộc thám hiểm theo phong cách Cousteau đến các rạn san hô.)