jacques derrida
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà triết học và nhà phê bình người Pháp (sinh tại Algeria): "Jacques Derrida" là tên của một triết gia nổi tiếng, được biết đến như người tiên phong và đại diện chính của trường phái "giải cấu trúc" (deconstructionism) trong triết học và lý luận văn học.
- Người đề xướng chủ nghĩa giải cấu trúc: Ông sống từ năm 1930 đến năm 2004, có ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực như triết học, ngôn ngữ học, văn học và khoa học xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của Jacques Derrida đã biến đổi phê bình văn học hiện đại.)
- (Nhiều sinh viên gặp khó khăn để hiểu các lý thuyết phức tạp của Jacques Derrida.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deconstruct like Jacques Derrida": phân tích hoặc phá vỡ một cấu trúc tư tưởng theo cách của Derrida.
- She tried to deconstruct the text like Jacques Derrida, revealing hidden contradictions. (Cô ấy cố gắng giải cấu trúc văn bản giống như Jacques Derrida, phơi bày những mâu thuẫn tiềm ẩn.)
"Derridean": tính từ chỉ những gì liên quan đến hoặc đặc trưng của tư tưởng Derrida.
- The Derridean approach challenges traditional binary oppositions. (Cách tiếp cận kiểu Derrida thách thức các đối lập nhị phân truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Derridean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jacques Derrida hoặc triết học của ông.
- His Derridean analysis of the poem was very insightful. (Phân tích theo kiểu Derrida của ông ấy về bài thơ rất sâu sắc.)
Deconstruction (danh từ): phương pháp giải cấu trúc do Derrida phát triển.
- Deconstruction is a key concept in Derrida's philosophy. (Giải cấu trúc là một khái niệm chính trong triết học của Derrida.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà giải cấu trúc: người theo hoặc thực hành giải cấu trúc (tương đương với "deconstructionist").
- He is considered a leading deconstructionist, much like Jacques Derrida. (Ông ấy được coi là một nhà giải cấu trúc hàng đầu, giống như Jacques Derrida.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To draw on Derrida: dựa vào hoặc tham khảo các ý tưởng của Derrida.
- The essay draws on Derrida to argue against fixed meanings. (Bài luận dựa vào Derrida để lập luận chống lại những ý nghĩa cố định.)
Thành ngữ liên quan
Derrida's ghost: bóng ma của Derrida, chỉ ảnh hưởng dai dẳng của tư tưởng ông.
- Even today, Derrida's ghost haunts debates about truth and language. (Ngay cả ngày nay, bóng ma của Derrida vẫn ám ảnh các cuộc tranh luận về chân lý và ngôn ngữ.)
To deconstruct something: giải cấu trúc một thứ gì đó, thường dùng như một thành ngữ trong phê bình.
- Let's deconstruct this argument using Derrida's methods. (Hãy giải cấu trúc lập luận này bằng các phương pháp của Derrida.)