jactitate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cựa quậy dữ dội, trằn trọc không yên: "jactitate" mô tả hành động di chuyển hoặc khuấy động một cách mãnh liệt, thường do bệnh tật, sốt cao hoặc trạng thái kích động mạnh.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân sốt cao trằn trọc dữ dội trên giường, không thể tìm được sự thoải mái.)
  • ( ấy cựa quậy dữ dội trong cơn ác mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày; thuộc phong cách trang trọng hoặc y khoa, thường thấy trong văn bản mô tả triệu chứng bệnh hoặc trạng thái tâm lý bất ổn.
    • The patient's jactitating movements indicated severe discomfort. (Các cử động trằn trọc dữ dội của bệnh nhân cho thấy sự khó chịu nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jactitation (danh từ): hành động hoặc trạng thái cựa quậy dữ dội; cũng có nghĩa sự khoe khoang trong một số ngữ cảnh cổ.
    • The jactitation of the sick man was alarming. (Sự trằn trọc dữ dội của người bệnh thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrash: quẫy đạp, vùng vẫy mạnh.
  • Flounder: lúng túng, quẫy đạp (thường dùng cho động vật hoặc người trong nước).
  • Twitch: co giật, giật mình (thường nhẹ hơn "jactitate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jactitate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "jactitate".
jactitate
The feverish patient jactitates in his hospital bed.