jactitate
Định nghĩa
- Động từ:
- Cựa quậy dữ dội, trằn trọc không yên: "jactitate" mô tả hành động di chuyển hoặc khuấy động một cách mãnh liệt, thường là do bệnh tật, sốt cao hoặc trạng thái kích động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân sốt cao trằn trọc dữ dội trên giường, không thể tìm được sự thoải mái.)
- (Cô ấy cựa quậy dữ dội trong cơn ác mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày; nó thuộc phong cách trang trọng hoặc y khoa, thường thấy trong văn bản mô tả triệu chứng bệnh hoặc trạng thái tâm lý bất ổn.
- The patient's jactitating movements indicated severe discomfort. (Các cử động trằn trọc dữ dội của bệnh nhân cho thấy sự khó chịu nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jactitation (danh từ): hành động hoặc trạng thái cựa quậy dữ dội; cũng có nghĩa là sự khoe khoang trong một số ngữ cảnh cổ.
- The jactitation of the sick man was alarming. (Sự trằn trọc dữ dội của người bệnh thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Thrash: quẫy đạp, vùng vẫy mạnh.
- Flounder: lúng túng, quẫy đạp (thường dùng cho động vật hoặc người trong nước).
- Twitch: co giật, giật mình (thường nhẹ hơn "jactitate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jactitate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "jactitate".