jaculus

jaculus

A jaculus hops across the sandy desert at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi chuột nhảy (Jaculus): "jaculus" tên khoa học của một chi động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ Chuột nhảy (Dipodidae), đặc trưng bởi khả năng nhảy xa bằng hai chân sau dài.

dụ sử dụng
  • (Chi chuột nhảy (Jaculus) được biết đến với đôi chân sau dài khả năng nhảy xa.)
  • (Hầu hết các loài thuộc chi chuột nhảy (Jaculus) được tìm thấycác vùng sa mạc của châu Phi châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jaculus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
    • The genus jaculus includes several species adapted to arid environments. (Chi Jaculus bao gồm nhiều loài thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerboa (n): Tên gọi chung cho các loài chuột nhảy thuộc họ Dipodidae, trong đó chi Jaculus.
    • The jerboa is a small rodent with long ears and a long tail. (Chuột nhảy một loài gặm nhấm nhỏ tai dài đuôi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nhảy: Tên thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Jaculus.
  • Jerboa: Tên tiếng Anh phổ biến cho các loài tương tự, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "jaculus" ( "jaculus" chỉ một chi cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Jaculus orientalis: Một loài chuột nhảy cụ thể trong chi Jaculus.
    • Jaculus orientalis is commonly found in North Africa. (Jaculus orientalis thường được tìm thấyBắc Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jaculus" do từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.