jadestone
Định nghĩa
Danh từ: "jadestone" là một loại đá bán quý, có độ bóng cao, thường có màu xanh lục nhưng đôi khi có màu trắng ngà. Nó bao gồm hai khoáng vật chính là jadeite hoặc nephrite, được dùng làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp làm từ đá ngọc bích.)
- (Bức tượng cổ được chạm khắc từ một khối đá ngọc bích duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jadestone" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt là trong các nền văn minh cổ đại như Trung Quốc và Maya, nơi nó được coi là biểu tượng của sự cao quý và tâm linh.
- Jadestone artifacts from the Shang dynasty are highly valued. (Các hiện vật bằng đá ngọc bích từ triều đại nhà Thương được đánh giá cao.)
Trong ngành đá quý, "jadestone" có thể được dùng để phân biệt với các loại đá giả hoặc đá tổng hợp.
- The jeweler confirmed that the pendant was genuine jadestone. (Người thợ kim hoàn xác nhận rằng mặt dây chuyền là đá ngọc bích thật.)
Biến thể và từ gần giống
Jade (danh từ): từ thông dụng hơn, cũng chỉ cùng loại đá, thường được dùng thay thế cho "jadestone".
- Jade is a popular gemstone in East Asian culture. (Ngọc bích là một loại đá quý phổ biến trong văn hóa Đông Á.)
Jadeite (danh từ): một trong hai khoáng vật cấu thành jadestone, có màu sắc đa dạng hơn nephrite.
- Nephrite (danh từ): khoáng vật còn lại, thường có màu xanh đậm hoặc trắng kem.
Từ đồng nghĩa
- Gemstone: đá quý (nói chung).
- Precious stone: đá quý (thường dùng trong trang sức).
- Ornamental stone: đá trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carve into jadestone: chạm khắc thành ngọc bích.
- The artisan carved the pendant into jadestone. (Người thợ thủ công đã chạm khắc mặt dây chuyền thành ngọc bích.)
- Set with jadestone: nạm ngọc bích.
- The ring was set with a large jadestone. (Chiếc nhẫn được nạm một viên ngọc bích lớn.)
Thành ngữ liên quan
- As green as jadestone: xanh như ngọc bích (dùng để miêu tả màu xanh tươi đẹp).
- The leaves in spring are as green as jadestone. (Lá cây vào mùa xuân xanh như ngọc bích.)