jaffa orange

jaffa orange

A child peels a jaffa orange at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cam Jaffa: Một loại cam ngọt, gần như không hạt, nguồn gốc từ Israel. Loại cam này nổi tiếng với vỏ dày, dễ bóc, thịt quả mọng nước vị ngọt đậm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi cam Jaffa từ siêu thị.)
  • (Cam Jaffa rất thích hợp để làm nước ép tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaffa orange" thường được dùng để chỉ giống cam đặc sản, đôi khi được nhắc đến trong các công thức nấu ăn hoặc mô tả trái cây cao cấp.
    • For a gourmet dessert, use freshly squeezed jaffa orange juice. (Để món tráng miệng cao cấp, hãy dùng nước cam Jaffa mới vắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaffa (n): Tên viết tắt thông dụng của "jaffa orange", cũng có thể chỉ thành phố Jaffa ở Israel.
    • He prefers Jaffa over other orange varieties. (Anh ấy thích cam Jaffa hơn các giống cam khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamouti orange: Một tên gọi khác của cam Jaffa, đặc biệt các nước nói tiếng Anh.
  • Israeli orange: Cam Israel, một cách gọi chung cho các loại cam xuất khẩu từ Israel, trong đó cam Jaffa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "jaffa orange". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to juice" (ép nước) hoặc "to peel" (lột vỏ).
    • She learned how to juice a jaffa orange properly. ( ấy đã học cách ép nước cam Jaffa đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "jaffa orange". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "Jaffa" đôi khi được dùng để chỉ sự ngọt ngào chất lượng cao.
    • This cake tastes as sweet as a jaffa orange. (Chiếc bánh này vị ngọt như một quả cam Jaffa.)

Từ gần giống