jagannatha

jagannatha

A large wooden statue of Jagannatha is carried in a colorful procession.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jagannatha một hóa thân (avatar) của thần Vishnu trong Ấn Độ giáo. Tên này thường được dịch "Chúa của vũ trụ" hoặc "Chúa tể thế giới". Đây một vị thần quan trọng, đặc biệt được tôn thờ tại đền Jagannath ở Puri, Ấn Độ, nơi tổ chức lễ hội kéo xe (Rath Yatra) nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền Jagannatha ở Puri một trong những địa điểm linh thiêng nhất trong Ấn Độ giáo.)
  • (Trong lễ hội Rath Yatra, các tín đồ kéo xe ngựa của Jagannatha qua các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jagannatha" thường được dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc nghi lễ để chỉ vị thần này, đôi khi kết hợp với các tên gọi khác như "Lord Jagannatha".
  • Trong bối cảnh văn hóa, từ này cũng xuất hiện trong các bài hát, thơ ca các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến Ấn Độ giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Jagannath: một biến thể viết tắt phổ biến của "Jagannatha".
  • Juggernaut: từ này bắt nguồn từ "Jagannatha" trong tiếng Anh, dùng để chỉ một thế lực không thể ngăn cản hoặc một thứ đó to lớn, áp đảo ( dụ: - Công ty đã trở thành một thế lực không thể ngăn cản trong ngành công nghệ).
Từ đồng nghĩa
  • Avatar của Vishnu: "Jagannatha" được xem một hóa thân của Vishnu, tương tự như Krishna hay Rama.
  • Chúa tể vũ trụ: một cách dịch nghĩa của tên gọi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jagannatha", đây danh từ riêng chỉ vị thần.
Thành ngữ liên quan
  • "Jagannatha's chariot": ám chỉ lễ hội kéo xe, thường được dùng như một phép ẩn dụ cho một thứ đó lớn lao, di chuyển không thể ngăn cản.
    • The protest grew like Jagannatha's chariot, unstoppable and powerful. (Cuộc biểu tình phát triển như xe ngựa của Jagannatha, không thể ngăn cản đầy sức mạnh.)