jai alai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao jai alai: "jai alai" là một môn thể thao có nguồn gốc từ xứ Basque (Tây Ban Nha), được chơi trong một sân kín (fronton) với một quả bóng cứng (pelota) và một cái vợt đan bằng mây (cesta). Người chơi dùng vợt để ném và bắt bóng với tốc độ rất cao, nhằm ghi điểm bằng cách làm bóng nảy vào tường hoặc khiến đối thủ không bắt được bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Jai alai được biết đến là môn thể thao nhanh nhất thế giới vì bóng có thể đạt tốc độ hơn 300 km/giờ.)
- (Các cầu thủ dùng một cái rổ đan bằng mây cong gọi là cesta để bắt và ném bóng trong môn jai alai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play jai alai": chơi môn jai alai, tham gia trận đấu jai alai.
- Many Basque immigrants brought the tradition of playing jai alai to the Americas. (Nhiều người nhập cư xứ Basque đã mang truyền thống chơi jai alai đến châu Mỹ.)
"jai alai court": sân jai alai, còn gọi là fronton.
- The jai alai court is a long, narrow walled area with three walls. (Sân jai alai là một khu vực dài, hẹp có tường bao quanh ba mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Pelota (n): quả bóng dùng trong jai alai.
- The pelota is made of hard rubber wrapped in leather. (Quả pelota được làm từ cao su cứng bọc trong da.)
Cesta (n): vợt đan bằng mây dùng trong jai alai.
- The cesta is strapped to the player's wrist for better control. (Cái cesta được buộc vào cổ tay cầu thủ để kiểm soát tốt hơn.)
Fronton (n): sân chơi jai alai, thường có tường ở ba mặt.
- The fronton is designed to allow the ball to rebound rapidly. (Sân fronton được thiết kế để bóng nảy lại nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Basque pelota: tên gọi khác của jai alai, nhấn mạnh nguồn gốc xứ Basque.
- Basque pelota is the traditional name for jai alai in Spain. (Basque pelota là tên gọi truyền thống của jai alai ở Tây Ban Nha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: jai alai là danh từ riêng, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: jai alai không phải là từ có thành ngữ phổ biến.