jail cell

jail cell

A prisoner sits alone in a jail cell.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng giam (trong nhà tù). "Jail cell" chỉ một căn phòng nhỏ, thường khóa song sắt, dùng để giam giữ nhân hoặc người bị tạm giam.

dụ sử dụng
  • ( nhân bị nhốt trong một phòng giam nhỏ suốt đêm.)
  • (Anh ta đãtrong phòng giam ba ngày trước khi xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be behind bars": bị giam giữ trong phòng giam (thành ngữ).
    • The thief is now behind bars in a jail cell. (Tên trộm hiện đang bị giam trong phòng giam.)
  • "solitary confinement cell": phòng giam biệt lập, một dạng phòng giam đặc biệt.
    • He was placed in a solitary confinement jail cell for breaking the rules. (Anh ta bị đưa vào phòng giam biệt lập vi phạm nội quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison cell (danh từ): phòng giam (từ đồng nghĩa, thường dùng trong nhà tù lớn hơn).
    • The prison cell was cold and damp. (Phòng giam nhân lạnh ẩm ướt.)
  • Cell block (danh từ): dãy phòng giam (một nhóm các phòng giam).
    • The guards patrolled the cell block every hour. (Lính canh tuần tra dãy phòng giam mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison room: phòng giam (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Lockup: phòng giam tạm thời (thườngđồn cảnh sát).
    • He was held in a lockup, not a regular jail cell. (Anh ta bị giữ trong phòng giam tạm thời, không phải phòng giam thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up in a cell: nhốt vào phòng giam.
    • The police locked him up in a jail cell overnight. (Cảnh sát đã nhốt anh ta vào phòng giam qua đêm.)
  • Keep in a cell: giữ trong phòng giam.
    • They kept the suspect in a jail cell for questioning. (Họ giữ nghi phạm trong phòng giam để thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A cell with a view": phòng giam cửa sổ (thường dùng mỉa mai, chỉ một phòng giam tầm nhìn).
    • His jail cell had a view of the yard, but it was still a prison. (Phòng giam của anh ta tầm nhìn ra sân, nhưng vẫn nhà tù.)
  • "Throw someone in a cell": tống ai đó vào phòng giam.
    • The judge ordered to throw the criminal in a jail cell immediately. (Thẩm phán ra lệnh tống tên tội phạm vào phòng giam ngay lập tức.)