jail delivery

jail delivery

A group of outlaws attempts a jail delivery under cover of night.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự giải thoát nhân bằng lực: "jail delivery" chỉ hành động sử dụng lực để giải thoát các nhân khỏi nhà tù, thường một hành động bất hợp pháp hoặc mang tính cách mạng.

dụ sử dụng
  • (Những người nổi dậy đã lên kế hoạch giải thoát nhân bằng lực để cứu đồng đội của họ.)
  • (Các ghi chép lịch sử đề cập đến một vụ giải thoát nhân bằng lực nổi tiếng trong cuộc nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jail delivery" có thể được dùng trong bối cảnh pháp để chỉ một hành vi phạm tội nghiêm trọng, thường liên quan đến bạo lực hoặc âm mưu.
    • The court charged him with conspiracy to commit jail delivery. (Tòa án đã buộc tội anh ta âm mưu giải thoát nhân bằng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison break (n): vượt ngục (thường do nhân tự thực hiện, không nhất thiết dùng lực từ bên ngoài).
  • Escape (n): sự trốn thoát khỏi nhà tù.
Từ đồng nghĩa
  • Prison liberation: giải phóng nhà tù (mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Forced release: giải thoát bằng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jail delivery".
Thành ngữ liên quan
  • Break someone out of jail: đưa ai đó ra khỏi (thường bằng cách bất hợp pháp).
    • They attempted to break him out of jail using a helicopter. (Họ đã cố gắng đưa anh ta ra khỏi bằng trực thăng.)