jail-bird
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người từng ở tù, người có tiền án: "Jail-bird" là một từ lóng, thường dùng một cách không trang trọng hoặc có phần khinh miệt để chỉ một người đã từng bị giam trong nhà tù, một cựu tù nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Người đàn ông lớn tuổi trong khu phố bị đồn là một người từng ở tù.) (Sau khi mãn hạn tù, anh ta thấy khó xóa bỏ cái mác "người có tiền án" khi tìm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh quá khứ phạm tội và có thể hàm ý rằng người đó vẫn là một mối nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy.
- The politician's opponents tried to discredit him by calling him a jail-bird from his youth. (Đối thủ của chính trị gia đã cố gắng hạ uy tín ông ta bằng cách gọi ông là "thằng từng ở tù" từ thời trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ex-convict (n): cựu tù nhân (từ trang trọng và trung lập hơn).
- Ex-con (n): cách viết tắt, thông tục của "ex-convict".
- Former inmate (n): cựu phạm nhân (cách nói trung lập).
Từ đồng nghĩa
- Ex-prisoner: cựu tù nhân.
- Con: tù nhân, phạm nhân (từ lóng).
Thành ngữ liên quan
- "Once a jail-bird, always a jail-bird": Một thành ngữ thể hiện định kiến rằng một người đã từng phạm tội thì sẽ luôn là kẻ phạm tội, rất khó cải tạo.
- He didn't believe in rehabilitation, muttering "once a jail-bird, always a jail-bird." (Ông ta không tin vào cải tạo, lẩm bẩm "hễ đã là dân từng ở tù thì suốt đời vẫn thế".)