jail-bird

jail-bird

The old man in the neighborhood was rumored to be a jail-bird.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người từng, người tiền án: "Jail-bird" một từ lóng, thường dùng một cách không trang trọng hoặc phần khinh miệt để chỉ một người đã từng bị giam trong nhà tù, một cựu nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Người đàn ông lớn tuổi trong khu phố bị đồn một người từng.) (Sau khi mãn hạn , anh ta thấy khó xóa bỏ cái mác "người tiền án" khi tìm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh quá khứ phạm tội có thể hàm ý rằng người đó vẫn một mối nguy hiểm hoặc không đáng tin cậy.
    • The politician's opponents tried to discredit him by calling him a jail-bird from his youth. (Đối thủ của chính trị gia đã cố gắng hạ uy tín ông ta bằng cách gọi ông "thằng từng" từ thời trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ex-convict (n): cựu nhân (từ trang trọng trung lập hơn).
  • Ex-con (n): cách viết tắt, thông tục của "ex-convict".
  • Former inmate (n): cựu phạm nhân (cách nói trung lập).
Từ đồng nghĩa
  • Ex-prisoner: cựu nhân.
  • Con: nhân, phạm nhân (từ lóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Once a jail-bird, always a jail-bird": Một thành ngữ thể hiện định kiến rằng một người đã từng phạm tội thì sẽ luôn kẻ phạm tội, rất khó cải tạo.
    • He didn't believe in rehabilitation, muttering "once a jail-bird, always a jail-bird." (Ông ta không tin vào cải tạo, lẩm bẩm "hễ đã là dân từng thì suốt đời vẫn thế".)