jailbreak

jailbreak

The prisoners executed a jailbreak under cover of darkness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trốn thoát khỏi nhà tù: "jailbreak" chỉ hành động hoặc sự kiện một nhân trốn thoát khỏi nơi giam giữ, thường nhà tù.
    • Vụ vượt ngục: Trong ngữ cảnh pháp hoặc tội phạm, "jailbreak" dùng để chỉ một cuộc vượt ngục tổ chức.
  2. Động từ (hiếm khi dùng):

    • Phá ngục, vượt ngục: Hành động trốn thoát khỏi nhà tù một cách bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The jailbreak was carefully planned and executed at midnight. (Vụ vượt ngục đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng thực hiện vào lúc nửa đêm.)
    • The police are investigating the jailbreak that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra vụ trốn thoát khỏi nhà tù xảy ra tối qua.)
  • Động từ:

    • They attempted to jailbreak from the maximum-security prison. (Họ đã cố gắng phá ngục khỏi nhà tù an ninh tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a jailbreak": tổ chức một vụ vượt ngục.

    • The inmates staged a jailbreak using smuggled tools. (Các nhân đã tổ chức một vụ vượt ngục bằng cách sử dụng dụng cụ buôn lậu.)
  • "jailbreak attempt": nỗ lực vượt ngục.

    • The jailbreak attempt failed due to heavy security. (Nỗ lực vượt ngục thất bại do an ninh dày đặc.)
  • "jailbreak plot": âm mưu vượt ngục.

    • The authorities uncovered a jailbreak plot involving several guards. (Nhà chức trách đã phát hiện một âm mưu vượt ngục sự tham gia của nhiều lính canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jailbreaker (danh từ): người vượt ngục.

    • The jailbreaker was recaptured within 24 hours. (Kẻ vượt ngục đã bị bắt lại trong vòng 24 giờ.)
  • Jailbreak (trong công nghệ): hành động phá khóa hệ điều hành thiết bị ( dụ: iPhone) để cài đặt phần mềm không chính thức. Lưu ý: nghĩa này không liên quan đến trốn thoát khỏi nhà tù.

    • He jailbroke his phone to install custom apps. (Anh ấy đã jailbreak điện thoại của mình để cài đặt các ứng dụng tùy chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakout (danh từ): vụ vượt ngục, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.

    • The breakout was well-organized. (Vụ vượt ngục được tổ chức tốt.)
  • Escape (danh từ/động từ): sự trốn thoát, nhưng không nhất thiết khỏi nhà tù.

    • The escape from prison was daring. (Cuộc trốn thoát khỏi nhà tù rất táo bạo.)
  • Prison break (danh từ): cụm từ đồng nghĩa với "jailbreak", thường dùng trong văn nói.

    • The movie is about a famous prison break. (Bộ phim kể về một vụ vượt ngục nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out of: trốn thoát khỏi (nơi giam giữ).

    • They broke out of jail using a tunnel. (Họ trốn thoát khỏi nhà tù bằng cách đào hầm.)
  • Get away from: thoát khỏi (nơi nào đó).

    • He got away from the prison guards. (Anh ta thoát khỏi các lính canh nhà tù.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a jailbreak: thực hiện một vụ vượt ngục.

    • The prisoners tried to make a jailbreak during the storm. (Các nhân đã cố gắng thực hiện một vụ vượt ngục trong cơn bão.)
  • To pull off a jailbreak: thành công trong việc vượt ngục.

    • They managed to pull off a jailbreak without any casualties. (Họ đã thành công trong việc vượt ngục không thương vong.)

Từ gần giống