jainism

Định nghĩa

Danh từ:
- Ấn Độ giáo cải cách: "Jainism" một tôn giáo cổ xưa nguồn gốc từ Ấn Độ, được thành lập vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên như một phong trào chống lại Ấn Độ giáo. Tôn giáo này nhấn mạnh vào khổ hạnh, sự bất tử luân hồi của linh hồn, đồng thời phủ nhận sự tồn tại của một đấng tối cao hoặc hoàn hảo.

dụ sử dụng
  • (Jainism dạy rằng tất cả chúng sinh đều linh hồn nên được đối xử bằng bất bạo động.)
  • (Nhiều tín đồ của Jainism thực hành ăn chay nghiêm ngặt tránh làm hại bất kỳ sinh vật nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jainism and its principles": các nguyên tắc của Jainism, bao gồm bất bạo động (ahimsa), chân thật (satya), không sở hữu (aparigraha).
    • The core teachings of Jainism focus on self-discipline and the path to liberation. (Các giáo cốt lõi của Jainism tập trung vào kỷ luật bản thân con đường giải thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Jain (danh từ/tính từ): tín đồ hoặc thuộc về Jainism.
    • A Jain monk lives a life of extreme asceticism. (Một tu Jain sống cuộc đời khổ hạnh cực độ.)
  • Jainist (danh từ/tính từ): người theo hoặc liên quan đến Jainism.
    • Jainist philosophy rejects the idea of a creator god. (Triết Jainist bác bỏ ý tưởng về một vị thần sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn giáo khổ hạnh: ascetic religion (tôn giáo khổ hạnh) – dùng để chỉ các tôn giáo nhấn mạnh vào sự từ bỏ vật chất.
  • Đạo Kỳ Na: tên gọi Việt hóa của Jainism, thường dùng trong văn bản học thuật.
    • Đạo Kỳ Na nguồn gốc từ Ấn Độ ảnh hưởng lớn đến văn hóa Nam Á.
Các cụm từ liên quan
  • Followers of Jainism: tín đồ của Jainism.
    • Followers of Jainism often meditate to purify their souls. (Tín đồ của Jainism thường thiền định để thanh lọc linh hồn.)
  • Jainism philosophy: triết Jainism.
    • Jainism philosophy emphasizes the importance of non-violence in all actions. (Triết Jainism nhấn mạnh tầm quan trọng của bất bạo động trong mọi hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng Jainism thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo triết học.