jaish-e-muhammad

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tổ chức khủng bố: "Jaish-e-Muhammad" tên của một tổ chức khủng bố trụ sở tại Pakistan, được thành lập vào năm 2000. Tổ chức này hoạt động chủ yếukhu vực Kashmir liên kết chặt chẽ với Al-Rashid Trust. Mục tiêu của bao gồm việc giải thoát các chiến binh Hồi giáo bị giam giữ thông qua các vụ bắt cóc.
dụ sử dụng
  • (Jaish-e-Muhammad claimed responsibility for the 2019 Pulwama attack.)
  • (The Indian government considers Jaish-e-Muhammad one of the most dangerous terrorist groups in the region.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được chỉ định tổ chức khủng bố": Jaish-e-Muhammad thường được nhắc đến trong các văn bản pháp an ninh quốc tế.
    • Liên Hợp Quốc đã đưa Jaish-e-Muhammad vào danh sách các tổ chức khủng bố toàn cầu. (The United Nations has listed Jaish-e-Muhammad as a global terrorist organization.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaish-e-Mohammad (biến thể chính tả): Một cách viết khác của cùng tên tổ chức.
  • JeM (viết tắt): Thường được dùng trong các báo cáo an ninh.
    • JeM viết tắt của Jaish-e-Muhammad. (JeM stands for Jaish-e-Muhammad.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm khủng bố Hồi giáo: Mô tả chung cho các tổ chức tương tự.
  • Tổ chức chiến binh: Nhấn mạnh tính chất trang của nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "mối đe dọa từ Jaish-e-Muhammad": Cụm từ thường xuất hiện trong bối cảnh an ninh khu vực.
    • Mối đe dọa từ Jaish-e-Muhammad đã khiến chính quyền tăng cường an ninh biên giới. (The threat from Jaish-e-Muhammad has prompted authorities to tighten border security.)

Từ gần giống