jakob ludwig karl grimm

Định nghĩa

Jakob Ludwig Karl Grimm một danh từ riêng (proper noun), chỉ tên của một nhân vật lịch sử cụ thể.

  • Danh từ riêng: Jakob Ludwig Karl Grimm (1785–1863) anh em trong bộ đôi nổi tiếng "Anh em nhà Grimm" (Brothers Grimm), được biết đến nhiều nhất qua các truyện cổ tích do họ sưu tầm biên soạn. Ông cũng một nhà ngôn ngữ học, nổi tiếng với "Định luật Grimm" (Grimm's law), mô tả sự biến đổi phụ âm trong các ngôn ngữ German.
dụ sử dụng
  • (Jakob Ludwig Karl Grimm người anh lớn trong hai anh em nhà Grimm.)
  • (Những câu chuyện cổ tích do Jakob Ludwig Karl Grimm em trai Wilhelm sưu tầm nổi tiếng khắp thế giới.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Định luật Grimm, được đặt theo tên Jakob Ludwig Karl Grimm, để hiểu về sự thay đổi âm thanh trong các ngôn ngữ German.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grimm's law": Một quy tắc ngôn ngữ học do Jakob Ludwig Karl Grimm phát hiện, giải thích sự chuyển đổi phụ âm giữa tiếng Ấn-Âu nguyên thủy các ngôn ngữ German cổ.
    • Grimm's law describes the shift from p to f, t to th, and k to h in Germanic languages. (Định luật Grimm mô tả sự chuyển đổi từ p thành f, t thành th, k thành h trong các ngôn ngữ German.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimm (danh từ riêng): Tên họ của ông, thường được dùng để chỉ chung hai anh em.

    • The Grimm brothers' stories include classics like "Cinderella" and "Snow White". (Các câu chuyện của anh em nhà Grimm bao gồm những tác phẩm kinh điển như " Lọ Lem" "Bạch Tuyết".)
  • Grimm's fairy tales (cụm danh từ): Truyện cổ tích do anh em nhà Grimm sưu tầm.

    • Grimm's fairy tales are darker than many modern versions. (Truyện cổ tích của anh em nhà Grimm thường tăm tối hơn nhiều phiên bản hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh em nhà Grimm: Cách gọi chung cho cả Jakob Wilhelm Grimm.
    • The Brothers Grimm collected folk tales from German villages. (Anh em nhà Grimm sưu tầm truyện dân gian từ các làng quê Đức.)
Các cụm từ liên quan
  • Grimm's law (Định luật Grimm): Một khái niệm ngôn ngữ học.
    • Students of historical linguistics must learn Grimm's law. (Sinh viên ngôn ngữ học lịch sử phải học Định luật Grimm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng Jakob Ludwig Karl Grimm.)