jakob-creutzfeldt disease

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Jakob-Creutzfeldt một bệnh não hiếm gặp (thường gây tử vong) xảy rađộ tuổi trung niên, do một loại virus chậm chưa được xác định gây ra. Bệnh được đặc trưng bởi chứng mất trí nhớ tiến triển mất dần khả năng kiểm soát bắp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Jakob-Creutzfeldt một rối loạn thoái hóa thần kinh hiếm gặp gây tử vong.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Jakob-Creutzfeldt sau khi các triệu chứng suy giảm nhận thức nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sporadic Jakob-Creutzfeldt disease": dạng bệnh xảy ra ngẫu nhiên, không nguyên nhân.
    • Most cases of Jakob-Creutzfeldt disease are sporadic, with no known risk factors. (Hầu hết các trường hợp mắc bệnh Jakob-Creutzfeldt ngẫu nhiên, không yếu tố nguy rõ ràng.)
  • "Variant Jakob-Creutzfeldt disease": dạng biến thể liên quan đến tiêu thụ thịt nhiễm bệnh điên.
    • Variant Jakob-Creutzfeldt disease is linked to bovine spongiform encephalopathy. (Biến thể của bệnh Jakob-Creutzfeldt liên quan đến bệnh não xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Creutzfeldt-Jakob disease (CJD): tên gọi thay thế phổ biến hơn, cùng một bệnh.
    • Creutzfeldt-Jakob disease is the more commonly used term for this condition. (Bệnh Creutzfeldt-Jakob thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ tình trạng này.)
  • Prion disease: bệnh do prion gây ra, bao gồm cả Jakob-Creutzfeldt.
    • Jakob-Creutzfeldt disease is classified as a prion disease. (Bệnh Jakob-Creutzfeldt được phân loại bệnh prion.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmissible spongiform encephalopathy (TSE): bệnh não xốp có thể lây truyền.
  • Rapidly progressive dementia: chứng mất trí tiến triển nhanh (mô tả triệu chứng chính).
Các cụm từ liên quan
  • "Diagnosed with Jakob-Creutzfeldt disease": được chẩn đoán mắc bệnh Jakob-Creutzfeldt.
    • The neurologist confirmed that the patient was diagnosed with Jakob-Creutzfeldt disease. (Bác sĩ thần kinh xác nhận bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Jakob-Creutzfeldt.)
  • "Fatal form of Jakob-Creutzfeldt disease": dạng gây tử vong của bệnh.
    • This is a fatal form of Jakob-Creutzfeldt disease with no known cure. (Đây dạng gây tử vong của bệnh Jakob-Creutzfeldt chưa phương pháp chữa trị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến bệnh này.