jakobson

jakobson

A student reads about Jakobson's theories in a linguistics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jakobson một danh từ riêng, dùng để chỉ nhà ngôn ngữ học người Mỹ gốc Nga, Roman Jakobson (1896–1982). Ông nổi tiếng với các công trình về âm vị học phổ quát, đặc biệt lý thuyết về các nét khu biệt cấu trúc ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Roman Jakobson was one of the most influential linguists of the 20th century.)
  • (Jakobson's studies on phonology laid the foundation for modern structural linguistics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mô hình giao tiếp của Jakobson": Một lý thuyết nổi tiếng của ông về sáu yếu tố của giao tiếp (người gửi, người nhận, thông điệp, bối cảnh, kênh, ) sáu chức năng tương ứng.
    • Mô hình giao tiếp của Jakobson được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học ngôn ngữ học truyền thông. (Jakobson's communication model is widely taught in linguistics and communication courses.)
Biến thể từ gần giống
  • Jakobsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Roman Jakobson hoặc lý thuyết của ông.
    • Phân tích Jakobsonian về thơ ca tập trung vào chức năng thi ca của ngôn ngữ. (Jakobsonian analysis of poetry focuses on the poetic function of language.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngôn ngữ học cấu trúc: Jakobson một đại diện tiêu biểu của trường phái ngôn ngữ học cấu trúc, do đó có thể coi ông "nhà ngôn ngữ học cấu trúc" khi nói về lĩnh vực của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Jakobson".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Jakobson".