jam session
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi nhạc ngẫu hứng: "jam session" chỉ một buổi biểu diễn hoặc gặp gỡ âm nhạc, đặc biệt là nhạc jazz, diễn ra một cách ngẫu hứng, không có kế hoạch trước và thường có sự tham gia của nhiều nhạc công cùng chơi.
- Buổi chơi nhạc tự do: Từ này cũng được dùng rộng rãi cho các thể loại nhạc khác (rock, blues) khi các nhạc sĩ tụ tập để chơi tự do, sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhạc sĩ đã có một buổi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời tối qua tại câu lạc bộ.)
- (Sau buổi hòa nhạc, vài người bạn ở lại để có một buổi chơi nhạc tự do vào đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a jam session": tổ chức hoặc tham gia một buổi nhạc ngẫu hứng.
- We decided to have a jam session in the garage to test out new songs. (Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi nhạc ngẫu hứng trong gara để thử nghiệm các bài hát mới.)
- "to join a jam session": tham gia vào một buổi nhạc ngẫu hứng có sẵn.
- He was invited to join a jam session with famous jazz players. (Anh ấy được mời tham gia một buổi nhạc ngẫu hứng với các tay chơi jazz nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jam (n): buổi nhạc ngẫu hứng (dạng rút gọn của "jam session").
- The jam went on until dawn. (Buổi nhạc ngẫu hứng kéo dài đến tận bình minh.)
- Jam (v): chơi nhạc ngẫu hứng.
- They love to jam together on weekends. (Họ thích chơi nhạc ngẫu hứng cùng nhau vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Impromptu concert: buổi hòa nhạc ngẫu hứng.
- Freestyle session: buổi chơi tự do (thường dùng trong nhạc hip-hop hoặc jazz).
- Open mic: buổi biểu diễn mở (có thể bao gồm jam session nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jam out: chơi nhạc hết mình, thường trong một jam session.
- The band jammed out for hours in the studio. (Ban nhạc đã chơi nhạc hết mình suốt nhiều giờ trong phòng thu.)
- Jam with: chơi nhạc cùng ai đó trong một jam session.
- I love to jam with my friends from the jazz club. (Tôi thích chơi nhạc cùng bạn bè từ câu lạc bộ jazz.)
Thành ngữ liên quan
- "Jam session" không có thành ngữ riêng, nhưng từ "jam" có thể xuất hiện trong các cụm như:
- "to be in a jam": gặp rắc rối (không liên quan đến âm nhạc).
- "traffic jam": tắc đường (không liên quan).