jamaica dogwood

jamaica dogwood

A small jamaica dogwood tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ chó Jamaica: "Jamaica dogwood" tên gọi của một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Ấn Florida. Cây này kép lẻ lớn, hoa mọc thành chùy, màu tím đến trắng sọc đỏ, quả cánh xoăn trang trí. Nhựa cây được dùng làm chất độc để bắt .

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ chó Jamaica được biết đến với các quả cánh xoăn trang trí.)
  • (Ngư dânvùng Caribe dùng cây gỗ chó Jamaica để làm độc bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jamaica dogwood extract": chiết xuất từ cây gỗ chó Jamaica, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc an thần.
    • The extract of Jamaica dogwood has sedative properties. (Chiết xuất từ cây gỗ chó Jamaica đặc tính an thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogwood (danh từ): cây gỗ chó (một chi cây hoa, thường quả đỏ hoặc trắng, nhưng không phải loại Jamaica).

    • The dogwood tree blooms in spring. (Cây gỗ chó nở hoa vào mùa xuân.)
  • Fish poison tree (danh từ): cây chất độc dùng để bắt (một tên gọi khác cho Jamaica dogwood).

    • The fish poison tree is found in tropical regions. (Cây chất độc bắt được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Piscidia piscipula (danh từ khoa học): tên khoa học của cây Jamaica dogwood.
    • Piscidia piscipula is the scientific name for Jamaica dogwood. (Piscidia piscipula tên khoa học của cây gỗ chó Jamaica.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "jamaica dogwood" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jamaica dogwood".