jamaican capital

jamaican capital

Kingston is the bustling Jamaican capital on the southeastern coast.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Jamaica: "jamaican capital" một cụm danh từ chỉ thủ đô của đất nước Jamaica, đồng thời thành phố lớn nhất tại quốc đảo này.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô Jamaica một trung tâm văn hóa sôi độngvùng Caribe.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô Jamaica âm nhạc các bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as the jamaican capital": đóng vai trò thủ đô của Jamaica.

    • Kingston has served as the jamaican capital since 1872. (Kingston đã đóng vai trò thủ đô Jamaica từ năm 1872.)
  • "the historical jamaican capital": thủ đô lịch sử của Jamaica (ám chỉ Spanish Town, thủ đô trước năm 1872).

    • Spanish Town was the historical jamaican capital before Kingston. (Spanish Town thủ đô lịch sử của Jamaica trước Kingston.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital of Jamaica (n): thủ đô của Jamaica (cách diễn đạt tương đương).

    • The capital of Jamaica is known for its reggae music. (Thủ đô của Jamaica nổi tiếng với nhạc reggae.)
  • Kingston (n): tên riêng của thành phố thủ đô Jamaica.

    • Kingston is the jamaican capital. (Kingston thủ đô Jamaica.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital city of Jamaica: thành phố thủ đô của Jamaica.
  • Jamaica's capital: thủ đô của Jamaica.
Lưu ý ngữ pháp
  • "jamaican capital" một cụm danh từ, trong đó "jamaican" đóng vai trò tính từ chỉ nguồn gốc, "capital" danh từ chính. Cụm từ này thường được viết hoa chữ cái đầu trong văn bản chính thức (Jamaican Capital), nhưng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể viết thường.