jamaican dollar
The tourist exchanges his U.S. dollars for Jamaican dollars at the airport counter.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Jamaica: "Jamaican dollar" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Jamaica, một quốc đảo ở vùng Caribe. Mỗi "jamaican dollar" được chia thành 100 xu (cents). Ký hiệu phổ biến là J$ để phân biệt với các loại đô la khác.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 500 đô la Jamaica.)
- (Cô ấy đã đổi đô la Mỹ của mình sang đô la Jamaica tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"JMD" (mã ISO): Trong giao dịch quốc tế, "jamaican dollar" thường được viết tắt là JMD.
- The exchange rate for JMD to USD is currently 1 US dollar to 155 Jamaican dollars. (Tỷ giá hối đoái từ JMD sang USD hiện tại là 1 đô la Mỹ đổi được 155 đô la Jamaica.)
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế: "Jamaican dollar" có thể được nhắc đến khi thảo luận về lạm phát, du lịch hoặc thương mại tại Jamaica.
- Tourists often find that prices in Jamaican dollars are lower than in US dollars. (Du khách thường thấy rằng giá cả tính bằng đô la Jamaica thấp hơn so với đô la Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jamaican dollar (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể viết tắt là J$ hoặc JMD trong văn bản tài chính.
- Jamaican cent (n): đơn vị nhỏ hơn của "jamaican dollar", tương đương 1/100 đô la Jamaica.
- One Jamaican dollar equals 100 Jamaican cents. (Một đô la Jamaica bằng 100 xu Jamaica.)
Từ đồng nghĩa
- JMD: mã ISO của "jamaican dollar".
- Jamaican currency: tiền tệ Jamaica (cụm từ chung hơn, bao gồm cả tiền xu và tiền giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Convert to Jamaican dollars: chuyển đổi sang đô la Jamaica.
- You need to convert your money to Jamaican dollars before traveling. (Bạn cần chuyển đổi tiền của mình sang đô la Jamaica trước khi đi du lịch.)
Pay in Jamaican dollars: thanh toán bằng đô la Jamaica.
- Most local businesses prefer to be paid in Jamaican dollars. (Hầu hết các doanh nghiệp địa phương thích được thanh toán bằng đô la Jamaica.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a Jamaican dollar": không đáng giá một xu (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- His old car is not worth a Jamaican dollar anymore. (Chiếc xe cũ của anh ấy chẳng đáng giá một đô la Jamaica nữa.)