jambalaya

jambalaya

A chef stirs a large pot of jambalaya in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: - Món jambalaya: Một món ăn đặc trưng của vùng Creole (Louisiana, Mỹ), gồm cơm nấu cùng thịt nguội, xúc xích, thịt hoặc hải sản, kết hợp với cà chua, ớt chuông, hành tây cần tây. Món ăn vị cay nồng, thường được nêm nếm với các loại gia vị như ớt cayenne, tiêu đen, nguyệt quế.

dụ sử dụng
  • ( tôi nấu món jambalaya ngon nhất với tôm xúc xích andouille.)
  • (Jambalaya một bữa ăn thịnh soạn nấu trong một nồi, phản ánh sự đa dạng văn hóa của Louisiana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jambalaya" có thể được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về món ăn nói chung, hoặc danh từ đếm được khi chỉ một suất cụ thể.
    • We ordered two jambalayas for dinner. (Chúng tôi đã gọi hai suất jambalaya cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambalaya không biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các món ăn tương tự:
    • Paella: Món cơm Tây Ban Nha nguyên liệu tương tự, nhưng thường dùng nghệ tây thay vì gia vị Creole.
    • Gumbo: Món súp đặc của vùng Creole, cũng cơm, thịt hải sản, nhưng nước dùng sệt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Món cơm trộn Creole: Cách mô tả không chính thức, nhưng không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác jambalaya món ăn độc đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jambalaya".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến dùng "jambalaya". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "jambalaya" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự pha trộn hỗn hợp của các yếu tố khác nhau.
    • The festival was a jambalaya of music, food, and dance. (Lễ hội một sự pha trộn hỗn hợp của âm nhạc, ẩm thực khiêu vũ.)