jambos

jambos

A ripe jambos hangs from a branch in the orchard.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Một danh pháp , trước đây được dùng để phân loại một số loài cây thuộc họ Sim (Myrtaceae), đặc biệt loài cây cho quả "rose apple" (táo hồng, Eugenia jambos). Trong các hệ thống phân loại hiện đại, thuật ngữ này không còn được sử dụng rộng rãi, thay vào đó các loài này được xếp vào chi Syzygium hoặc Eugenia.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "jambos" trước đây được sử dụng trong các phân loại thực vật học cho cây táo hồng.)
  • (Trong các văn bản , bạn có thể thấy chi dùng để chỉ loài ngày nay được gọi là .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jambos" thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học cổ điển hoặc các bài viết về lịch sử phân loại thực vật.
    • The classification of Jambos has been revised to align with modern genetic studies. (Việc phân loại chi Jambos đã được sửa đổi để phù hợp với các nghiên cứu di truyền hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Eugenia jambos (danh pháp khoa học): Tên khoa học hiện tại của cây táo hồng.

    • Eugenia jambos is a tropical fruit tree native to Southeast Asia. (Eugenia jambos một loài cây ăn quả nhiệt đới nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • Syzygium jambos (danh pháp đồng nghĩa): Một tên gọi khác của cùng loài cây này.

    • Syzygium jambos is commonly known as the rose apple. (Syzygium jambos thường được biết đến với tên gọi táo hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose apple (táo hồng): Tên thông thường của loài cây này.
  • Malabar plum (mận Malabar): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "jambos" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "jambos" đây thuật ngữ thực vật học.