james abraham garfield

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): James Abram Garfield tên của một Tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ, người đã bị ám sát bởi một người thất vọng trong việc tìm kiếm chức vụ (1831-1881).

dụ sử dụng
  • (James Abram Garfield làm Tổng thống chỉ trong vài tháng trước khi qua đời.)
  • (Vụ ám sát James Abram Garfield đã gây chấn động cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garfield's presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Garfield.

    • Historians often debate the impact of Garfield's presidency on American politics. (Các nhà sử học thường tranh luận về tác động của nhiệm kỳ tổng thống Garfield đối với chính trị Mỹ.)
  • "Garfield's assassination": vụ ám sát Garfield.

    • Garfield's assassination led to major reforms in the U.S. civil service system. (Vụ ám sát Garfield đã dẫn đến những cải cách lớn trong hệ thống công vụ Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garfield (n): tên viết tắt thông dụng của James Abram Garfield.

    • The Garfield Memorial is located in Cleveland, Ohio. (Đài tưởng niệm Garfield nằmCleveland, Ohio.)
  • Garfieldian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Garfield.

    • The Garfieldian era was marked by political corruption and reform. (Kỷ nguyên Garfield được đánh dấu bởi tham nhũng chính trị cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 20: President 20th.
  • Vị tổng thống bị ám sát: the assassinated president.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "A Garfield-like fate": số phận giống như Garfield, ám chỉ việc bị ám sát lý do chính trị.
    • The politician feared a Garfield-like fate if he continued his reforms. (Chính trị gia đó lo sợ một số phận giống như Garfield nếu ông tiếp tục các cải cách của mình.)