james barrie

james barrie

Sir James Barrie wrote the beloved story of Peter Pan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Barrie tên của một nhà soạn kịch tiểu thuyết gia người Scotland, nổi tiếng với việc sáng tạo ra nhân vật Peter Pan. Ông sống từ năm 1860 đến năm 1937.

dụ sử dụng
  • (James Barrie đã viết vở kịch "Peter Pan" vào năm 1904.)
  • (Nhiều trẻ em yêu thích những câu chuyện do James Barrie sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of James Barrie": chỉ các tác phẩm văn học do James Barrie sáng tác.

    • The works of James Barrie often explore themes of childhood and imagination. (Các tác phẩm của James Barrie thường khám phá các chủ đề về tuổi thơ trí tưởng tượng.)
  • "the legacy of James Barrie": di sản James Barrie để lại.

    • The legacy of James Barrie includes the beloved character Peter Pan. (Di sản của James Barrie bao gồm nhân vật Peter Pan được yêu mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrie (Danh từ): cách gọi tắt của James Barrie.

    • Barrie's writing style is whimsical and imaginative. (Phong cách viết của Barrie kỳ ảo giàu trí tưởng tượng.)
  • J. M. Barrie (Danh từ riêng): tên đầy đủ thường được viết tắt của James Matthew Barrie.

    • J. M. Barrie was knighted in 1913. (J. M. Barrie đã được phong tước hiệp sĩ vào năm 1913.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn kịch người Scotland: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "tác giả Peter Pan" để chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "James Barrie".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a James Barrie": (hiếm dùng) chỉ một người trí tưởng tượng phong phú hoặc sáng tạo ra những câu chuyện kỳ diệu.
    • She is such a James Barrie with her imaginative stories. ( ấy đúng một James Barrie với những câu chuyện giàu trí tưởng tượng.)