james bond

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Điệp viên mật 007 của Anh: "James Bond" tên của một điệp viên hư cấu trong loạt tiểu thuyết của nhà văn Ian Fleming. Nhân vật này nổi tiếng với số 007, kỹ năng chiến đấu điêu luyện, phong cách sống xa hoa.

dụ sử dụng
  • (James Bond nổi tiếng với tình yêu dành cho martini, được lắc chứ không khuấy.)
  • (Trong tiểu thuyết "Casino Royale", James Bond đánh bại kẻ ác Le Chiffre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be (like) James Bond": được dùng để chỉ ai đó phong thái lịch lãm, bí ẩn, hoặc rất tài giỏi trong lĩnh vực điệp viên.
    • He walked into the room with the confidence of James Bond. (Anh ta bước vào phòng với sự tự tin của James Bond.)
  • "James Bond villain": kẻ ác điển hình trong phim James Bond, thường kế hoạch thống trị thế giới sở thích xa hoa.
    • The antagonist in the movie was a classic James Bond villain with a secret lair. (Nhân vật phản diện trong phim một kẻ ác kiểu James Bond điển hình với một căn cứ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của James Bond.
    • The car chase scene had a Bondian flair with gadgets and explosions. (Cảnh rượt đuổi bằng xe hơi mang phong cách Bondian với các thiết bị vụ nổ.)
  • 007 (danh từ): số của James Bond, thường được dùng để chỉ chính nhân vật này.
    • Agent 007 is on a mission to save the world. (Điệp viên 007 đang thực hiện một nhiệm vụ cứu thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Điệp viên Anh: một cách gọi chung, nhưng không đặc trưng như "James Bond".
  • Siêu điệp viên: chỉ một điệp viên kỹ năng phong cách vượt trội.
Các cụm từ liên quan
  • Bond girl: nhân vật nữ thường xuất hiện cùng James Bond trong phim, thường bạn tình hoặc đồng minh.
    • The Bond girl in this film is a skilled spy herself. ( gái Bond trong phim này cũng một điệp viên tài giỏi.)
  • Bond movie/phim: bộ phim về James Bond.
    • I watched every Bond movie from the 1960s to the present. (Tôi đã xem tất cả các phim Bond từ thập niên 1960 đến nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "The name's Bond, James Bond": câu thoại kinh điển khi James Bond tự giới thiệu, thể hiện sự tự tin phong cách.
    • When asked who he was, he replied with a smirk, "The name's Bond, James Bond." (Khi được hỏi anh ta ai, anh ta mỉm cười đáp: "Tên tôi Bond, James Bond.")