james boswell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Boswell là một nhà văn người Scotland (1740–1795), nổi tiếng với tác phẩm tiểu sử về nhà văn Samuel Johnson. Ông được coi là một trong những người viết tiểu sử vĩ đại nhất trong lịch sử văn học Anh, nhờ cách ghi chép chi tiết và sinh động về cuộc đời của Johnson.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu sử về Samuel Johnson của James Boswell được coi là một kiệt tác của văn học Anh.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của James Boswell để hiểu văn hóa Anh thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boswellian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách viết của James Boswell, thường chỉ cách ghi chép tiểu sử chi tiết và đầy cảm xúc.
- Her memoir has a Boswellian quality, capturing every detail of the subject's life. (Hồi ký của cô ấy mang phẩm chất Boswellian, ghi lại mọi chi tiết trong cuộc đời của nhân vật.)
"a Boswell" (danh từ): một người viết tiểu sử trung thành và chi tiết về một người nổi tiếng.
- He became the Boswell of the aging artist, documenting his every word. (Anh ấy trở thành người viết tiểu sử trung thành của nghệ sĩ già, ghi lại từng lời nói của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Boswellian (tính từ): mang phong cách của James Boswell.
- Boswellism (danh từ): phong cách viết tiểu sử chi tiết, tập trung vào cuộc sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Người viết tiểu sử: biographer (người viết tiểu sử nói chung).
- Người ghi chép: chronicler (người ghi chép lịch sử hoặc cuộc đời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write up: viết chi tiết, ghi chép lại.
- Boswell wrote up every conversation he had with Johnson. (Boswell đã ghi chép lại chi tiết mọi cuộc trò chuyện ông có với Johnson.)
Set down: ghi lại, ghi chép.
- He set down his observations in a diary. (Ông ấy đã ghi lại những quan sát của mình vào nhật ký.)
Thành ngữ liên quan
- To be someone's Boswell: trở thành người ghi chép trung thành và chi tiết về cuộc đời của ai đó.
- She acted as his Boswell, recording his thoughts and actions for posterity. (Cô ấy đóng vai trò là người ghi chép trung thành của ông, ghi lại suy nghĩ và hành động của ông cho hậu thế.)