james bowie

james bowie

A frontiersman named James Bowie carries his famous knife.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Bowie tên của một nhà tiên phong anh hùng người Mỹ trong cuộc nổi dậy của Texas chống lại Mexico. Ông người đồng chỉ huy lực lượng đồn trú đã chống lại cuộc tấn công của quân Mexico tại pháo đài Alamo, nơi ông đã hy sinh vào năm 1836.

dụ sử dụng
  • (James Bowie được nhớ đến lòng dũng cảm của ông trong Trận Alamo.)
  • (Nhiều nhà sử học coi James Bowie một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bowie knife": Một loại dao lớn, sắc bén, thường được gắn liền với James Bowie, người đã phổ biến .
    • The Bowie knife became a symbol of frontier survival. (Con dao Bowie đã trở thành biểu tượng của sự sinh tồn nơi biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowie (n): Thường được dùng để chỉ James Bowie hoặc con dao Bowie.
    • He carried a Bowie for protection. (Anh ta mang một con dao Bowie để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng Texas: James Bowie được coi một anh hùng của Texas.
  • Người tiên phong: Ông một trong những người khai phá vùng đất Texas.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "James Bowie".
Thành ngữ liên quan
  • "To go down fighting like Bowie": Hy sinh trong cuộc chiến, không đầu hàng, ám chỉ sự kiên cường của James Bowie tại Alamo.
    • He refused to surrender and went down fighting like Bowie. (Anh ta từ chối đầu hàng hy sinh trong cuộc chiến như Bowie.)

Từ gần giống