james clark ross

james clark ross

Sir James Clark Ross stands on the deck of his ship, looking through a telescope at the icy horizon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Clark Ross một nhà thám hiểm người Anh, người đã khám phá Bắc Cực Nam Cực. Ông đã xác định được vị trí của cực từ Bắc vào năm 1831 phát hiện ra Biển Ross ở Nam Cực. Ông cháu trai của Ngài John Ross.

dụ sử dụng
  • (James Clark Ross đã dẫn đầu các cuộc thám hiểm quan trọng đến cả Bắc Cực Nam Cực.)
  • (Biển Ross ở Nam Cực được đặt theo tên của James Clark Ross.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "James Clark Ross's discovery of the north magnetic pole": khám phá cực từ Bắc của James Clark Ross.

    • James Clark Ross's discovery of the north magnetic pole in 1831 was a major achievement. (Việc James Clark Ross khám phá ra cực từ Bắc vào năm 1831 một thành tựu lớn.)
  • "Ross Sea": Biển Ross, một vùng biểnNam Cực được đặt theo tên ông.

    • The Ross Sea is known for its unique marine ecosystem. (Biển Ross nổi tiếng với hệ sinh thái biển độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ross (Danh từ riêng): tên họ của James Clark Ross, cũng dùng để chỉ các địa danh như Biển Ross, Thềm băng Ross.

    • The Ross Ice Shelf is one of the largest ice shelves in Antarctica. (Thềm băng Ross một trong những thềm băng lớn nhấtNam Cực.)
  • James Clark Ross (Danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà thám hiểm, thường được dùng trong các bối cảnh lịch sử khoa học.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm (explorer): người thực hiện các cuộc thám hiểm.

    • James Clark Ross một nhà thám hiểm nổi tiếng. (James Clark Ross was a famous explorer.)
  • Người phát hiện (discoverer): người tìm ra một điều đó mới.

    • Ông người phát hiện ra cực từ Bắc. (He was the discoverer of the north magnetic pole.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "James Clark Ross".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng "James Clark Ross".