james clerk maxwell
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Clerk Maxwell là một nhà vật lý học người Scotland, sống từ năm 1831 đến 1879. Ông nổi tiếng với việc phát triển các phương trình Maxwell, thống nhất lý thuyết về điện và từ trường, đồng thời chứng minh bản chất điện từ của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"the Maxwell equations": các phương trình Maxwell, một bộ bốn phương trình mô tả cách điện trường và từ trường tương tác với nhau.
- The Maxwell equations are fundamental to understanding electromagnetism. (Các phương trình Maxwell là nền tảng để hiểu về điện từ học.)
"Maxwellian": thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của James Clerk Maxwell.
- The Maxwellian view of light as an electromagnetic wave revolutionized physics. (Quan điểm Maxwellian về ánh sáng như một sóng điện từ đã cách mạng hóa vật lý học.)
Biến thể và từ gần giống
Maxwell (n): đơn vị đo từ thông trong hệ thống đơn vị CGS, được đặt theo tên của James Clerk Maxwell.
- One maxwell is equal to 10^-8 webers. (Một maxwell bằng 10^-8 weber.)
Maxwellian (adj): liên quan đến James Clerk Maxwell hoặc các lý thuyết của ông.
- The Maxwellian distribution describes the speeds of particles in a gas. (Phân bố Maxwellian mô tả vận tốc của các hạt trong một chất khí.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý học người Scotland: một cách diễn đạt dài hơn để chỉ James Clerk Maxwell.
- Người sáng lập lý thuyết điện từ: mô tả vai trò của ông trong vật lý học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "the Maxwellian revolution": cuộc cách mạng Maxwellian, chỉ sự thay đổi lớn trong vật lý học do các công trình của James Clerk Maxwell mang lại.
- The Maxwellian revolution changed how we understand electricity and magnetism. (Cuộc cách mạng Maxwellian đã thay đổi cách chúng ta hiểu về điện và từ trường.)